a blessing in disguise
Nghĩa · Meaning
trong cái rủi có cái may
Cách dùng · Usage
Câu này nói về chuyện ban đầu tưởng xui nhưng sau lại có lợi: mất việc rồi tìm được nghề tốt hơn, lỡ chuyến đi tránh rắc rối, hoặc kế hoạch hỏng mở ra lựa chọn mới.
Sắc thái · Nuance
“Trong cái rủi có cái may” đúng ý nhưng khá tục ngữ. “A blessing in disguise” nghe tự nhiên trong kể chuyện đời thường và hơi tích cực: điều xấu ban đầu hóa ra đem lại kết quả tốt.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không cần mạo từ, người học hay nói “It was blessing in disguise”. Cụm này cần “a”: “It was a blessing in disguise” hoặc “It turned out to be a blessing in disguise.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Getting laid off turned out to be a blessing in disguise.”
Bị cho nghỉ việc hóa ra lại là trong cái rủi có cái may.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Getting→GeᴅingNghe như “ghe-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- laid off→laid‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- turned out→turned‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- blessing in→blessing‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Missing that flight was a blessing in disguise — it crashed.”
Lỡ chuyến bay đó lại may — nó bị rơi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was a→was‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- blessing in→blessing‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- disguise it→disguise‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Moving to a smaller town was a blessing in disguise for us.”
Chuyển về thị trấn nhỏ hóa ra lại tốt cho chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- was a→was‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- blessing in→blessing‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for us→for‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →