a blessing in disguise

ə ˈblɛsɪŋ ɪn dɪsˈɡaɪz
uh·BLEH·sihng·ihn·dihs·geyez6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

trong cái rủi có cái may

Cách dùng · Usage

Câu này nói về chuyện ban đầu tưởng xui nhưng sau lại có lợi: mất việc rồi tìm được nghề tốt hơn, lỡ chuyến đi tránh rắc rối, hoặc kế hoạch hỏng mở ra lựa chọn mới.

Sắc thái · Nuance

“Trong cái rủi có cái may” đúng ý nhưng khá tục ngữ. “A blessing in disguise” nghe tự nhiên trong kể chuyện đời thường và hơi tích cực: điều xấu ban đầu hóa ra đem lại kết quả tốt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không cần mạo từ, người học hay nói “It was blessing in disguise”. Cụm này cần “a”: “It was a blessing in disguise” hoặc “It turned out to be a blessing in disguise.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

silver liningChỉ mặt tích cực nhỏ trong một tình huống xấu.
a blessing in disguiseNói cả sự việc ban đầu xấu nhưng về sau hóa ra lại có lợi.
lucky breakTập trung vào vận may bất ngờ, không cần có vẻ xấu lúc đầu.
turn out for the bestMô tả kết quả cuối cùng tốt lên, ít sắc thái thành ngữ hơn.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

Getting laid off turned out to be a blessing in disguise.

Bị cho nghỉ việc hóa ra lại là trong cái rủi có cái may.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • GettingGeᴅingNghe nhưghe-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • laid offlaid‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • turned outturned‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • blessing inblessing‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 health

Missing that flight was a blessing in disguise — it crashed.

Lỡ chuyến bay đó lại may — nó bị rơi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was awas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • blessing inblessing‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • disguise itdisguise‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

👨‍👩‍👧 family

Moving to a smaller town was a blessing in disguise for us.

Chuyển về thị trấn nhỏ hóa ra lại tốt cho chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • was awas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • blessing inblessing‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for usfor‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

turn out to be a blessing in disguisehóa ra là điều may
a real blessing in disguisethật sự là may rủi
see it as a blessing in disguisexem đó là điều may
prove to be a blessing in disguisechứng tỏ là điều may
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2