agree to disagree
Nghĩa · Meaning
đồng ý là mỗi người giữ ý kiến riêng, thôi tranh cãi
Cách dùng · Usage
Khi tranh luận mãi về chính trị, thiết kế hay cách nuôi con mà không ai đổi ý, người ta nói agree to disagree để kết thúc lịch sự. Cụm này giữ hòa khí, không phải đồng tình.
Sắc thái · Nuance
Dịch sát nghe như “đồng ý với việc bất đồng,” nên dễ tưởng là thỏa hiệp hay còn tiếp tục bàn. Trong tiếng Anh, cụm này là cách lịch sự khép tranh luận khi hai bên vẫn không đổi ý.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“"We've been going back and forth on this all night. Let's just agree to disagree."”
"Chúng ta đã tranh luận chuyện này cả tối rồi. Thôi thì mỗi người giữ ý kiến riêng vậy."
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- back and→back‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- forth on→forth‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- this all→this‿allNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- just agree→just‿agreeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I respect your view on the design, but I still see it differently — maybe we agree to disagree and let the data decide.”
Tôi tôn trọng quan điểm của bạn về thiết kế, nhưng tôi vẫn nghĩ khác — hay là ta giữ ý kiến riêng và để dữ liệu quyết định.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- view on→view‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- but I→but‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“"Politics again? You know we'll never convince each other. Agree to disagree?" "Deal."”
"Lại chuyện chính trị à? Biết là chẳng ai thuyết phục được ai mà. Mỗi người giữ ý kiến nhé?" "Chốt."
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Politics→PoliᴅicsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- convince each→convince‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- other Agree→other‿agreeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →