agree to disagree

əˈɡriː tə ˌdɪsəˈɡriː
uh·GREE·tuh·dih·suh·gree6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đồng ý là mỗi người giữ ý kiến riêng, thôi tranh cãi

Cách dùng · Usage

Khi tranh luận mãi về chính trị, thiết kế hay cách nuôi con mà không ai đổi ý, người ta nói agree to disagree để kết thúc lịch sự. Cụm này giữ hòa khí, không phải đồng tình.

Sắc thái · Nuance

Dịch sát nghe như “đồng ý với việc bất đồng,” nên dễ tưởng là thỏa hiệp hay còn tiếp tục bàn. Trong tiếng Anh, cụm này là cách lịch sự khép tranh luận khi hai bên vẫn không đổi ý.

Phân biệt từ đồng nghĩa

compromiseHai bên nhượng bộ để tìm điểm giữa, khác với giữ nguyên bất đồng.
agree to disagreeChấp nhận rằng mỗi bên giữ ý kiến riêng và dừng tranh cãi.
let it goBỏ qua vấn đề, nhưng không nhất thiết thừa nhận sự khác biệt quan điểm.
disagree respectfullyBất đồng với thái độ lịch sự, chưa chắc kết thúc cuộc tranh luận.

Câu ví dụ · Examples

💡 Ending a friendly argument at a dinner party

"We've been going back and forth on this all night. Let's just agree to disagree."

"Chúng ta đã tranh luận chuyện này cả tối rồi. Thôi thì mỗi người giữ ý kiến riêng vậy."

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • back andback‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • forth onforth‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • this allthis‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • just agreejust‿agreeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Wrapping up a work debate politely

I respect your view on the design, but I still see it differently — maybe we agree to disagree and let the data decide.

Tôi tôn trọng quan điểm của bạn về thiết kế, nhưng tôi vẫn nghĩ khác — hay là ta giữ ý kiến riêng và để dữ liệu quyết định.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • view onview‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • but Ibut‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Keeping a friendship despite different opinions

"Politics again? You know we'll never convince each other. Agree to disagree?" "Deal."

"Lại chuyện chính trị à? Biết là chẳng ai thuyết phục được ai mà. Mỗi người giữ ý kiến nhé?" "Chốt."

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • PoliticsPoliᴅicsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • convince eachconvince‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • other Agreeother‿agreeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

agree to disagree about politicsthôi tranh cãi chuyện chính trị
let's agree to disagreethôi, mỗi người một ý
agree to disagree on the issuekhông thống nhất về vấn đề
respectfully agree to disagreebất đồng nhưng tôn trọng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2