bring something to a close

brɪŋ ˈsʌmθɪŋ tuː ə kloʊz
brihng·SUHM·thihng·too·uh·klohz6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

kết thúc, khép lại việc gì đó

Cách dùng · Usage

Cụm này hợp khi muốn nói kết thúc việc gì một cách có trật tự: chốt cuộc họp, khép lại khiếu nại khách hàng, hoặc kết thúc email bằng bước tiếp theo rõ ràng.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “kết thúc” dễ khiến người Việt dùng như finish thông thường. Cụm này trang trọng hơn, nhấn vào việc khép lại có kiểm soát một cuộc họp, sự kiện, khiếu nại hay quá trình.

Phân biệt từ đồng nghĩa

endTừ chung nhất cho việc kết thúc.
bring something to a closeNhấn mạnh ai đó chủ động sắp xếp để một quá trình khép lại.
wrap upThân mật, dùng khi kết thúc cuộc họp hoặc công việc bằng cách thu gọn lại.
concludeTrang trọng hơn, hợp với kết luận bài viết, bài nói hay sự kiện.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

This reply should bring the delivery complaint to a close.

Câu trả lời này sẽ khép lại khiếu nại về giao hàng.

🤝 interview

I bring difficult calls to a close with clear next steps.

Tôi kết thúc những cuộc gọi khó khăn bằng các bước tiếp theo rõ ràng.

📊 presentation

The final action list brought the meeting to a close.

Danh sách hành động cuối cùng đã khép lại cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • final actionfinal‿actionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bring the meeting to a closekhép lại cuộc họp
bring the event to a closekhép lại sự kiện
bring negotiations to a closekết thúc đàm phán
bring the discussion to a closekhép lại cuộc thảo luận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2