bring something to a close
Nghĩa · Meaning
kết thúc, khép lại việc gì đó
Cách dùng · Usage
Cụm này hợp khi muốn nói kết thúc việc gì một cách có trật tự: chốt cuộc họp, khép lại khiếu nại khách hàng, hoặc kết thúc email bằng bước tiếp theo rõ ràng.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “kết thúc” dễ khiến người Việt dùng như finish thông thường. Cụm này trang trọng hơn, nhấn vào việc khép lại có kiểm soát một cuộc họp, sự kiện, khiếu nại hay quá trình.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This reply should bring the delivery complaint to a close.”
Câu trả lời này sẽ khép lại khiếu nại về giao hàng.
“I bring difficult calls to a close with clear next steps.”
Tôi kết thúc những cuộc gọi khó khăn bằng các bước tiếp theo rõ ràng.
“The final action list brought the meeting to a close.”
Danh sách hành động cuối cùng đã khép lại cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- final action→final‿actionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →