bring the best out of

brɪŋ ðə best aʊt əv
brihng·thuh·behst·owt·uhv5 âm tiết

Nghĩa · Meaning

khơi dậy điểm tốt nhất của ai đó

Cách dùng · Usage

Bring the best out of nói về người, môi trường hoặc cách dẫn dắt giúp ai thể hiện tốt hơn: giáo viên động viên học sinh, nhóm nhỏ giúp người nhút nhát, khán giả ủng hộ diễn giả.

Sắc thái · Nuance

Không chỉ là “lấy cái tốt nhất ra” theo nghĩa vật lý. Cụm này ấm và tích cực, nói môi trường, người hướng dẫn hay áp lực khiến ai đó thể hiện năng lực tốt nhất.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “khơi dậy điểm tốt của ai”, người học dễ bỏ mạo từ: “bring best out of students”. Cần nói “bring the best out of students”; the là phần cố định của cụm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

bring out the best inCùng nghĩa và là dạng cố định, phổ biến hơn.
bring the best out ofTự nhiên nhưng có thể nghe ít cố định hơn bring out the best in.
motivateLà làm tăng động lực hành động, không nhất thiết bộc lộ phẩm chất tốt nhất.
unlock potentialNhấn vào mở ra khả năng chưa được dùng hết, mang sắc thái phát triển.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The supportive audience brought the best out of the nervous presenter.

Khán giả ủng hộ đã khơi dậy điểm tốt nhất của người thuyết trình đang căng thẳng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • supportive audiencesupportive‿audienceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • best outbest‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Small groups often bring the best out of quieter colleagues.

Các nhóm nhỏ thường khơi dậy điểm tốt nhất của những đồng nghiệp trầm tính hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • groups oftengroups‿oftenNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • best outbest‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • quieterquieᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, we said that clear roles bring the best out of the whole team.

Trong bữa trưa, chúng tôi nói rằng vai trò rõ ràng khơi dậy điểm tốt nhất của cả nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • best outbest‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bring the best out of peoplekhơi dậy điểm mạnh của người
bring the best out of a teamphát huy đội nhóm tốt nhất
bring the best out of studentskhơi dậy năng lực học sinh
pressure brings the best out of himáp lực giúp anh ấy tỏa sáng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2