buckle down

ˌbʌkəl ˈdaʊn
buh·kuhl·DOWN3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

bắt tay vào làm nghiêm túc, dốc sức

Cách dùng · Usage

Buckle down nghĩa là ngừng trì hoãn và làm việc nghiêm túc. Dùng trước kỳ thi, hạn nộp báo cáo, dự án nhóm, hoặc khi cả đội cần tập trung để kịp xong việc.

Sắc thái · Nuance

“Bắt tay vào làm” chỉ sự khởi đầu, còn buckle down nhấn mạnh bỏ lơ là để tập trung làm nghiêm túc. Giọng thân mật, hay dùng khi sắp thi, hạn chót gần, hoặc cần tự ép mình cố gắng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “bắt tay vào + việc,” người học dễ nói “buckle down work” thiếu giới từ. Với danh từ dùng to: “buckle down to work.” Với hành động, nói “buckle down and study.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

startChỉ bắt đầu một việc, chưa nói đến mức độ quyết tâm hay tập trung.
focus onNói về đặt chú ý vào việc gì, nhưng không nhất thiết bắt tay làm nghiêm túc.
get down toBắt đầu làm việc thực sự sau khi hết chuẩn bị hay nói chuyện.
buckle downDốc sức làm nghiêm túc và bền bỉ, thường sau khi đã trì hoãn.

Câu ví dụ · Examples

💡 Studying for final exams

Finals are next week, so I really need to buckle down this weekend.

Tuần sau thi cuối kỳ rồi, nên cuối tuần này tôi phải học hành nghiêm túc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Finals arefinals‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Finishing a project at work

If we buckle down, we can finish the report by Friday.

Nếu chúng ta tập trung làm, chúng ta có thể xong báo cáo trước thứ Sáu.

💡 Getting serious about saving money

It's time to buckle down and stick to our budget.

Đã đến lúc nghiêm túc tuân theo ngân sách của chúng ta rồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • down anddown‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

buckle down to worktập trung làm việc
buckle down and studyhọc hành nghiêm túc
buckle down for examsôn thi nghiêm túc
buckle down on a projectdốc sức cho dự án
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2