brisk

brɪsk
brihsk1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nhanh nhẹn và sôi nổi

Cách dùng · Usage

Brisk mô tả tốc độ nhanh nhưng có năng lượng và kiểm soát, không vội loạn. Ở công việc, a brisk meeting là cuộc họp đi nhanh, tập trung; trong học tập, take brisk notes khi nghe giảng; đời thường, a brisk walk là đi bộ nhanh cho tỉnh người. Dễ nhầm với fast: fast chỉ tốc độ, còn brisk thêm cảm giác gọn, sinh động. Cụm phổ biến: brisk pace.

Sắc thái · Nuance

“Nhanh nhẹn” dễ khiến người Việt nghĩ brisk chỉ khen người nhanh tay. Thật ra brisk tả nhịp độ có sức sống: đi bộ nhanh, gió lành lạnh mạnh, buôn bán tấp nập; sắc thái gọn, khỏe, không vội loạn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “người nhanh nhẹn”, người học có thể viết “She is brisk” để khen tính cách. Câu này lạ nếu không có hành động. Nói “She walks at a brisk pace” hoặc “She is energetic.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

fastRộng nhất, chỉ tốc độ cao mà không nói cảm giác gọn gàng hay sinh động.
quickNói mất ít thời gian, có thể dùng cho hành động hoặc phản ứng.
livelyNhấn vào sự sôi động, không nhất thiết nhanh về tốc độ.
briskDùng cho nhịp nhanh, gọn và có năng lượng, như đi bộ hay giao dịch.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's keep a brisk pace because we have six items.

Hãy giữ nhịp độ nhanh vì chúng ta có sáu mục.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • keep akeep‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • six itemssix‿itemsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We took a brisk walk after lunch.

Chúng tôi đi dạo nhanh sau bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • took atook‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • walk afterwalk‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The speaker gave a brisk overview of the new policy.

Diễn giả trình bày tổng quan ngắn gọn, nhanh gọn về chính sách mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gave agave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • brisk overviewbrisk‿overviewNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a brisk walkcuộc đi bộ nhanh
brisk pacenhịp độ nhanh gọn
brisk businessbuôn bán tấp nập
brisk windgió lạnh mạnh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2