brush off

brʌʃ ɔf
bruhsh·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phớt lờ, gạt đi, coi nhẹ (một cách hờ hững)

Cách dùng · Usage

Nói khi ai đó gạt lời bạn một cách hời hợt: sếp bỏ qua lo lắng, bạn không nghe lời nhắc, người bán hàng lờ khiếu nại. Sắc thái khá tiêu cực, cho thấy người kia không coi trọng vấn đề.

Sắc thái · Nuance

“Phớt lờ” có thể chỉ không chú ý, nhưng brush off thường có sắc thái coi nhẹ hoặc gạt người khác đi một cách lạnh nhạt. Nó hay làm người nghe cảm thấy ý kiến của mình bị xem thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “phớt lờ ai” không cần giới từ, người học hay viết “My boss brushed my concerns.” Thiếu off làm nghĩa sai. Cần nói “My boss brushed off my concerns” hoặc “brushed them off.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

ignoreTừ rộng nhất cho việc không chú ý hay cố tình làm như không thấy.
dismissTrang trọng hơn, hàm ý bác bỏ vì cho rằng ý kiến hay lập luận không có giá trị.
rejectNói về quyết định không chấp nhận đề nghị, yêu cầu hay đơn xin.
brush offNhấn vào thái độ hờ hững, khiến người khác cảm thấy bị gạt đi thiếu tôn trọng.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

My boss just brushed off my concerns about the deadline.

Sếp tôi phớt lờ luôn những lo lắng của tôi về hạn chót.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • brushed offbrushed‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • concerns aboutconcerns‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 conversation

Don't brush me off like that, I'm being serious.

Đừng gạt tôi đi như thế, tôi đang nói nghiêm túc đấy.

💡 relationship

She brushed off his apology and walked away.

Cô ấy phớt lờ lời xin lỗi của anh ta rồi bỏ đi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • brushed offbrushed‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • walked awaywalked‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

brush off concernsgạt bỏ lo ngại
brush off criticismphớt lờ chỉ trích
brush someone offgạt ai đi
brush it offcoi nhẹ chuyện đó
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2