bring something to a head

brɪŋ ˈsʌmθɪŋ tuː ə hed
brihng·SUHM·thihng·too·uh·hehd6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đẩy vấn đề đến mức không thể trì hoãn thêm

Cách dùng · Usage

Dùng khi một loạt sự việc làm vấn đề bùng lên đến mức phải xử lý ngay: khách phàn nàn liên tục, nhân viên nghỉ quá nhiều, hay dữ liệu cho thấy lỗi giao hàng không thể né tránh nữa.

Sắc thái · Nuance

Nghĩa không phải “đưa lên đầu” hay chỉ làm vấn đề nghiêm trọng hơn. Cụm này nói một căng thẳng tích tụ đã tới điểm bùng ra, buộc phải quyết định hoặc hành động.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “vấn đề lên tới đỉnh điểm”, người học có thể viết “the issue reached the head”. Dạng đúng là “the complaints brought the issue to a head” hoặc “the issue came to a head”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

escalateTừ chung cho việc tình hình trở nên nghiêm trọng hơn.
bring something to a headNhấn vào lúc vấn đề tích tụ đến điểm buộc phải xử lý.
triggerLà làm một sự kiện hoặc phản ứng bắt đầu.
intensifyTập trung vào quá trình cường độ tăng lên.
force a decisionNói kết quả là khiến việc quyết định không thể trì hoãn.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The customer data brought the delivery issue to a head.

Dữ liệu khách hàng đã đẩy vấn đề giao hàng đến mức không thể trì hoãn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Repeated complaints brought the staffing problem to a head.

Những lời phàn nàn lặp đi lặp lại đã đẩy vấn đề nhân sự đến mức phải giải quyết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • RepeatedRepeaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, the missing booking brought the planning issue to a head.

Trong bữa trưa, việc thiếu đặt chỗ đã làm lộ rõ vấn đề trong khâu lên kế hoạch.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • planning issueplanning‿issueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bring the crisis to a headđẩy khủng hoảng tới đỉnh điểm
bring tensions to a headlàm căng thẳng bùng phát
bring the issue to a headđẩy vấn đề tới hạn
come to a headtới điểm bùng phát
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2