bring something to a head
Nghĩa · Meaning
đẩy vấn đề đến mức không thể trì hoãn thêm
Cách dùng · Usage
Dùng khi một loạt sự việc làm vấn đề bùng lên đến mức phải xử lý ngay: khách phàn nàn liên tục, nhân viên nghỉ quá nhiều, hay dữ liệu cho thấy lỗi giao hàng không thể né tránh nữa.
Sắc thái · Nuance
Nghĩa không phải “đưa lên đầu” hay chỉ làm vấn đề nghiêm trọng hơn. Cụm này nói một căng thẳng tích tụ đã tới điểm bùng ra, buộc phải quyết định hoặc hành động.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “vấn đề lên tới đỉnh điểm”, người học có thể viết “the issue reached the head”. Dạng đúng là “the complaints brought the issue to a head” hoặc “the issue came to a head”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The customer data brought the delivery issue to a head.”
Dữ liệu khách hàng đã đẩy vấn đề giao hàng đến mức không thể trì hoãn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Repeated complaints brought the staffing problem to a head.”
Những lời phàn nàn lặp đi lặp lại đã đẩy vấn đề nhân sự đến mức phải giải quyết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Repeated→RepeaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, the missing booking brought the planning issue to a head.”
Trong bữa trưa, việc thiếu đặt chỗ đã làm lộ rõ vấn đề trong khâu lên kế hoạch.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- planning issue→planning‿issueNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →