build up to

bɪld ʌp tuː
bihld·uhp·too3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

dần dần chuẩn bị hoặc dẫn tới điều gì đó

Cách dùng · Usage

Hay dùng khi câu chuyện, cuộc họp hoặc email dẫn dần tới điểm chính: một đề nghị, quyết định hay khoảnh khắc quan trọng. Nó gợi cảm giác chuẩn bị từng bước trước khi đến kết quả.

Sắc thái · Nuance

“Dẫn tới” có thể khiến người Việt tưởng chỉ là nguyên nhân-kết quả. Build up to nhấn mạnh tiến trình tăng dần, chuẩn bị tâm lý hoặc năng lực trước một điểm quan trọng, không phải xảy ra đột ngột.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “chuẩn bị cho câu hỏi”, người học hay viết build up for a question. Với điểm đích dùng to: build up to a question. Nếu nói tích lũy tiền/sức mạnh thì build up không cần to.

Phân biệt từ đồng nghĩa

prepare forCách rộng nhất để nói chuẩn bị cho một việc.
lead up toNói chuỗi sự kiện hoặc bối cảnh trước đó dẫn tới một việc.
work up toGợi tăng dần năng lực hoặc can đảm để đạt một mức.
build up toNhấn mạnh sự tích lũy dần của căng thẳng, chuẩn bị hoặc tiến trình.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

The lunch chat built up to a decision about the event.

Cuộc trò chuyện bữa trưa dần dẫn tới một quyết định về sự kiện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • built upbuilt‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • decision aboutdecision‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email built up to a clear request for approval.

Email đó dần dẫn tới một yêu cầu phê duyệt rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • built upbuilt‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for approvalfor‿approvalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The interview built up to questions about team leadership.

Buổi phỏng vấn dần chuyển sang các câu hỏi về khả năng lãnh đạo nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • built upbuilt‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • questions aboutquestions‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

build up to a questiondẫn dần tới câu hỏi
build up to a revealdồn dần tới màn tiết lộ
build up to runningtập dần đến chạy
slowly build up to ittừ từ tiến tới nó
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2