bump

bʌmp
buhmp1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

dời lịch hoặc nâng thứ tự ưu tiên lên

Cách dùng · Usage

Trong công việc, bump dùng khi xin đổi lịch họp sang giờ khác, đẩy email lên đầu hộp thư, hoặc ưu tiên xử lý một yêu cầu gấp. Sắc thái thân mật, hợp với chat và nói chuyện nội bộ.

Sắc thái · Nuance

“Dời lịch” trong tiếng Việt trung tính, nhưng bump rất thân mật và văn phòng: đẩy một cuộc họp sang giờ khác, nâng ưu tiên, hoặc nhắc lại thread. Không dùng trong văn bản trang trọng cần độ chính xác cao.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “dời cuộc họp vào 3 giờ”, người học dễ viết bump the meeting at 3 p.m. Khi đổi sang giờ mới, nói bump the meeting to 3 p.m.; nếu hoãn muộn hơn có thể say push it back.

Phân biệt từ đồng nghĩa

moveTừ trung lập cho việc chuyển vị trí hoặc đổi thời gian.
rescheduleTrang trọng và rõ hơn khi sắp lại toàn bộ lịch hẹn.
raiseĐộng từ chung nhất khi tăng giá, mức hoặc con số.
bumpMang sắc thái thân mật, thường là điều chỉnh nhỏ về lịch hoặc mức.
move the meetingChỉ nói cuộc họp được đổi thời gian, không nêu hướng hay mức đổi.
bump the meeting back an hourGợi việc lùi cuộc họp lại một giờ theo cách khá nhẹ và thân mật.
raise the feeNói việc tăng phí theo cách chính thức và trực tiếp.
bump up the feeGợi việc tăng phí một chút, nghe đời thường hơn raise.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Can we bump the meeting to 3 p.m.?

Chúng ta có thể dời cuộc họp sang 3 giờ chiều không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I’ll bump your request because the deadline is close.

Tôi sẽ nâng độ ưu tiên yêu cầu của bạn vì thời hạn đã gần kề.

💡 lunch

We had to bump lunch by half an hour.

Chúng tôi phải dời bữa trưa sớm hơn nửa tiếng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • half anhalf‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bump the meetingdời cuộc họp
bump up the pricetăng giá lên
bump someone from a flightloại khách khỏi chuyến bay
bump this threadđẩy lại chuỗi thảo luận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2