client-facing

ˈklaɪənt ˈfeɪsɪŋ
KLEYE·uhnt·fay·sihng4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

trực tiếp trình bày hoặc tiếp xúc với khách hàng

Cách dùng · Usage

Dùng trong công việc khi nói về tài liệu, màn hình, email hay bản demo khách hàng sẽ thấy. Người bản ngữ dùng để nhắc bỏ ghi chú nội bộ, kiểm tra ngôn ngữ lịch sự trước khi gửi ra ngoài.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “tiếp xúc khách hàng” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ nói về nhân viên gặp khách. Trong tiếng Anh công sở, client-facing còn chỉ tài liệu, màn hình, phiên bản được khách nhìn thấy, nên cần sạch và chuyên nghiệp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

customer-facingDùng rộng cho mọi việc hướng tới người mua hoặc người dùng.
client-facingHợp với dịch vụ chuyên nghiệp, B2B hoặc quan hệ khách hàng dài hạn.
public-facingNói nội dung mở cho công chúng, không nhất thiết là khách hàng.
externalChỉ hướng ra bên ngoài tổ chức, có thể gồm đối tác hoặc cơ quan quản lý.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

This version is not client-facing yet.

Phiên bản này chưa phải là bản dành cho khách hàng.

💡 email

Please remove internal notes from the client-facing file.

Vui lòng xóa các ghi chú nội bộ khỏi tệp dành cho khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • remove internalremove‿internalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The job is client-facing, so clear communication matters.

Công việc này tiếp xúc trực tiếp với khách hàng, nên giao tiếp rõ ràng rất quan trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • job isjob‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • communicationcommunicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • mattersmaᴅersÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

client-facing rolevai trò gặp khách
client-facing teamđội làm với khách
client-facing materialstài liệu khách thấy
client-facing dashboardbảng điều khiển cho khách
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2