client-facing
Nghĩa · Meaning
trực tiếp trình bày hoặc tiếp xúc với khách hàng
Cách dùng · Usage
Dùng trong công việc khi nói về tài liệu, màn hình, email hay bản demo khách hàng sẽ thấy. Người bản ngữ dùng để nhắc bỏ ghi chú nội bộ, kiểm tra ngôn ngữ lịch sự trước khi gửi ra ngoài.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “tiếp xúc khách hàng” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ nói về nhân viên gặp khách. Trong tiếng Anh công sở, client-facing còn chỉ tài liệu, màn hình, phiên bản được khách nhìn thấy, nên cần sạch và chuyên nghiệp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This version is not client-facing yet.”
Phiên bản này chưa phải là bản dành cho khách hàng.
“Please remove internal notes from the client-facing file.”
Vui lòng xóa các ghi chú nội bộ khỏi tệp dành cho khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- remove internal→remove‿internalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The job is client-facing, so clear communication matters.”
Công việc này tiếp xúc trực tiếp với khách hàng, nên giao tiếp rõ ràng rất quan trọng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- job is→job‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- communication→communicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- matters→maᴅersÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →