come across as
Nghĩa · Meaning
tạo ấn tượng là, trông có vẻ
Cách dùng · Usage
Nói về ấn tượng người khác nhận được, không nhất thiết là sự thật: bạn nghe có vẻ tự tin khi phỏng vấn, email có vẻ lạnh, hoặc lời mở đầu tạo cảm giác quá cứng.
Sắc thái · Nuance
“Tạo ấn tượng là” không chỉ nói ngoại hình. Come across as mô tả cách lời nói, văn bản hoặc thái độ được người khác cảm nhận; có thể khác ý định thật, giọng tự nhiên trong phản hồi.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “trông rất tự tin”, người học dùng look: “Your email looks defensive”. Với thái độ qua lời viết, tự nhiên hơn là “Your email comes across as defensive”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“You came across as calm and prepared.”
Bạn trông có vẻ điềm tĩnh và có sự chuẩn bị.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- came across→came‿acrossNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- calm and→calm‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The opening came across as too formal.”
Phần mở đầu tạo cảm giác quá trang trọng.
“This sentence may come across as impatient.”
Câu này có thể khiến người ta thấy thiếu kiên nhẫn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- come across→come‿acrossNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- as impatient→as‿impatientNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →