come across as

kʌm əˈkrɔːs æz
kuhm·uh·KRAWS·az4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tạo ấn tượng là, trông có vẻ

Cách dùng · Usage

Nói về ấn tượng người khác nhận được, không nhất thiết là sự thật: bạn nghe có vẻ tự tin khi phỏng vấn, email có vẻ lạnh, hoặc lời mở đầu tạo cảm giác quá cứng.

Sắc thái · Nuance

“Tạo ấn tượng là” không chỉ nói ngoại hình. Come across as mô tả cách lời nói, văn bản hoặc thái độ được người khác cảm nhận; có thể khác ý định thật, giọng tự nhiên trong phản hồi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay nói “trông rất tự tin”, người học dùng look: “Your email looks defensive”. Với thái độ qua lời viết, tự nhiên hơn là “Your email comes across as defensive”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

seemTừ chung nhất cho việc có vẻ như vậy, ít sắc thái về cách tạo ấn tượng.
appearTrang trọng hơn seem, dựa nhiều vào vẻ ngoài hoặc điều quan sát được.
soundGiới hạn ở cách lời nói hoặc văn bản nghe ra thế nào.
strike someone asNhấn ấn tượng mạnh đối với một người cụ thể.
come across asNói hình ảnh tổng thể do lời nói, hành vi, văn phong hay thái độ tạo ra.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

You came across as calm and prepared.

Bạn trông có vẻ điềm tĩnh và có sự chuẩn bị.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • came acrosscame‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • calm andcalm‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The opening came across as too formal.

Phần mở đầu tạo cảm giác quá trang trọng.

💡 email

This sentence may come across as impatient.

Câu này có thể khiến người ta thấy thiếu kiên nhẫn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • come acrosscome‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • as impatientas‿impatientNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come across as rudegây ấn tượng thô lỗ
come across as confidenttỏ ra tự tin
come across as defensivecó vẻ phòng thủ
come across as sincerecó vẻ chân thành
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2