close with

kloʊz wɪð
klohz·wihth2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

kết thúc bài nói hoặc thuyết trình bằng nội dung nào đó

Cách dùng · Usage

Người nói dùng cụm này khi chuẩn bị kết thúc bài phát biểu, cuộc họp hoặc email dài bằng một ý cuối: lời cảm ơn, ba khuyến nghị, câu hỏi mở hoặc bước tiếp theo cần quyết định.

Sắc thái · Nuance

“Close with” không phải “đóng với” hay luôn là kết thúc giao dịch. Trong bài nói, họp, email, nó trang trọng vừa phải, nghĩa là chọn một ý, câu trích dẫn hoặc hành động để làm phần kết.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “kết thúc bằng”, người học bỏ giới từ: “I will close three tips”. Sai vì close cần with khi nêu nội dung kết. Đúng: “I will close with three tips”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

end withKết thúc bằng điều gì, trung lập và dùng rất rộng.
finish withHoàn tất bằng một phần cuối, giọng hơi đời thường.
conclude withKết thúc trang trọng trong bài nói, bài viết hoặc phát biểu.
seal a dealChốt một thỏa thuận, không chỉ đơn giản là kết thúc bài nói.
close withKết lại bài nói, sự kiện hoặc thương lượng bằng nội dung cuối.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

I will close with three practical tips.

Tôi sẽ kết thúc bằng ba mẹo thực tế.

💡 meeting

Let's close with the next decision point.

Chúng ta hãy kết thúc bằng điểm quyết định tiếp theo.

💡 email

The message closes with a clear deadline.

Thông điệp kết thúc bằng một hạn chót rõ ràng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

close with a quotekết bằng trích dẫn
close with a summarykết bằng tóm tắt
close with a clientchốt với khách hàng
close with a call to actionkết bằng lời kêu gọi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2