come along

kʌm əˈlɔːŋ
kuhm·uh·LAWNG3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tiến triển; đi cùng

Cách dùng · Usage

Come along có hai cách dùng rất đời thường: hỏi ai có muốn đi cùng không, như đi ăn trưa; hoặc nói việc đang tiến triển, như bài viết, sửa nhà, thiết kế mới coming along well.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “tiến triển” dễ làm người học nghĩ rất trang trọng như “progress”. Come along thân mật hơn, thường dùng để hỏi việc đang ra sao. Nghĩa “đi cùng” là đi theo nhóm, không phải “đến nơi”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đi cùng ai”, người học hay nói “come along us”. Trong tiếng Anh cần with: “Do you want to come along with us?” Với tiến độ, đừng nói “the work comes good”; nói “is coming along nicely”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

go withNói trực tiếp việc đi cùng ai đó, không mang nghĩa tiến triển.
accompanyTrang trọng hơn, nghĩa là đi cùng hoặc tháp tùng.
progressTrung lập và trang trọng hơn khi nói công việc đang tiến triển.
developRộng hơn, dùng cho năng lực, tình huống hay ý tưởng dần phát triển.
show upChỉ việc ai đó xuất hiện hoặc có mặt.
come alongThân mật và mềm, dùng cho đi cùng, tiến triển hoặc cơ hội xuất hiện.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The redesign is coming along nicely.

Việc thiết kế lại đang tiến triển tốt đẹp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • redesign isredesign‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • coming alongcoming‿alongNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Do you want to come along for lunch?

Bạn có muốn đi ăn trưa cùng không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • come alongcome‿alongNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I'll share how the project is coming along.

Tôi sẽ chia sẻ tình hình tiến triển của dự án.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • project isproject‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • coming alongcoming‿alongNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come along with usđi cùng chúng tôi
how is it coming alongviệc tiến triển sao rồi
coming along nicelyđang tiến triển tốt
an opportunity came alongcơ hội xuất hiện
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2