Nghĩa · Meaning
tiến triển; đi cùng
Cách dùng · Usage
Come along có hai cách dùng rất đời thường: hỏi ai có muốn đi cùng không, như đi ăn trưa; hoặc nói việc đang tiến triển, như bài viết, sửa nhà, thiết kế mới coming along well.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “tiến triển” dễ làm người học nghĩ rất trang trọng như “progress”. Come along thân mật hơn, thường dùng để hỏi việc đang ra sao. Nghĩa “đi cùng” là đi theo nhóm, không phải “đến nơi”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đi cùng ai”, người học hay nói “come along us”. Trong tiếng Anh cần with: “Do you want to come along with us?” Với tiến độ, đừng nói “the work comes good”; nói “is coming along nicely”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The redesign is coming along nicely.”
Việc thiết kế lại đang tiến triển tốt đẹp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- redesign is→redesign‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- coming along→coming‿alongNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Do you want to come along for lunch?”
Bạn có muốn đi ăn trưa cùng không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- want to→wannaNghe như “oa-nờ”Rút gọn
Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.
- come along→come‿alongNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I'll share how the project is coming along.”
Tôi sẽ chia sẻ tình hình tiến triển của dự án.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- project is→project‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- coming along→coming‿alongNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →