Nghĩa · Meaning
tài sản thế chấp
Cách dùng · Usage
Collateral xuất hiện khi vay tiền có bảo đảm: nhà, xe, tiền gửi hay tài sản khác được dùng để ngân hàng yên tâm cho vay. Hay gặp trong hồ sơ vay mua xe, thẻ tín dụng bảo đảm, vay kinh doanh.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “tài sản thế chấp” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là nhà đất có giấy tờ. Trong tiếng Anh tài chính, collateral rộng hơn: tiền gửi, xe, chứng khoán; sắc thái trang trọng, dùng trong vay mượn có bảo đảm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“For this loan you'll need collateral, like your car or a savings account.”
Đối với khoản vay này, bạn cần tài sản thế chấp, như xe hơi hoặc tài khoản tiết kiệm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- collateral→collaᴅeralÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- car or→car‿orNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- savings account→savings‿accountNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A secured card uses your deposit as collateral, and it helps build credit fast.”
Thẻ có bảo đảm dùng tiền ký quỹ của bạn làm tài sản thế chấp, giúp xây dựng tín dụng nhanh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- card uses→card‿usesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- deposit as→deposit‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- collateral→collaᴅeralÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- and it→and‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Without collateral the interest rate is higher because the loan is riskier for the bank.”
Không có tài sản thế chấp thì lãi suất cao hơn vì khoản vay rủi ro hơn cho ngân hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- collateral→collaᴅeralÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- rate→raᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- loan is→loan‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →