collateral

kəˈlætərəl
kuh·LA·ter·uhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tài sản thế chấp

Cách dùng · Usage

Collateral xuất hiện khi vay tiền có bảo đảm: nhà, xe, tiền gửi hay tài sản khác được dùng để ngân hàng yên tâm cho vay. Hay gặp trong hồ sơ vay mua xe, thẻ tín dụng bảo đảm, vay kinh doanh.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “tài sản thế chấp” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là nhà đất có giấy tờ. Trong tiếng Anh tài chính, collateral rộng hơn: tiền gửi, xe, chứng khoán; sắc thái trang trọng, dùng trong vay mượn có bảo đảm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

securityTrong tài chính có thể là bảo đảm, nhưng cũng có nghĩa an ninh hoặc chứng khoán.
guaranteeLời bảo đảm hoặc cam kết, không nhất thiết là tài sản thế chấp.
assetTài sản có giá trị nói chung, chưa chắc được dùng để bảo đảm khoản vay.
marketing materialsCách nói dễ hiểu cho tài liệu bán hàng hoặc quảng bá.
collateralTrong vay vốn là tài sản thế chấp; trong marketing là bộ tài liệu hỗ trợ bán hàng.

Câu ví dụ · Examples

💡 은행에서 대출 상담을 받을 때

For this loan you'll need collateral, like your car or a savings account.

Đối với khoản vay này, bạn cần tài sản thế chấp, như xe hơi hoặc tài khoản tiết kiệm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • collateralcollaᴅeralÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • car orcar‿orNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • savings accountsavings‿accountNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 신용을 쌓으려는 이민자에게 조언할 때

A secured card uses your deposit as collateral, and it helps build credit fast.

Thẻ có bảo đảm dùng tiền ký quỹ của bạn làm tài sản thế chấp, giúp xây dựng tín dụng nhanh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • card usescard‿usesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • deposit asdeposit‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • collateralcollaᴅeralÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and itand‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 무담보 대출과 비교할 때

Without collateral the interest rate is higher because the loan is riskier for the bank.

Không có tài sản thế chấp thì lãi suất cao hơn vì khoản vay rủi ro hơn cho ngân hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • collateralcollaᴅeralÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • rateraᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • loan isloan‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use as collateraldùng làm tài sản thế chấp
put up collateralđưa tài sản ra thế chấp
sales collateraltài liệu hỗ trợ bán hàng
collateral damagethiệt hại ngoài ý muốn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2