copy edit

ˈkɑːpi ˌedɪt
KAH·pee·eh·diht4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

biên tập chỉnh sửa câu chữ và lỗi trong văn bản

Cách dùng · Usage

Copy edit được dùng khi sửa văn bản ở mức câu chữ: lỗi chính tả, dấu câu, ngữ pháp, độ rõ và giọng văn. Ở công việc: copy edit a customer email; khi học: copy edit an essay before submission; đời thường: copy edit a wedding invitation. Dễ lẫn với proofread: proofread thường là rà lỗi cuối cùng, còn copy edit có thể chỉnh câu cho mượt và nhất quán hơn. Cụm quen: needs a copy edit.

Sắc thái · Nuance

“Biên tập” có thể khiến người Việt nghĩ sửa nội dung lớn hoặc duyệt bài. Copy edit hẹp hơn: sửa lỗi câu chữ, chính tả, dấu câu, nhất quán và độ rõ. Nó là thuật ngữ xuất bản, báo chí, marketing.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “edit” rộng cho cả ảnh, video, bài viết, người Việt có thể nói “copy edit the layout.” Copy edit applies to text. Say “copy edit the article” for words, but “revise the layout” for design.

Phân biệt từ đồng nghĩa

proofreadRà lỗi chính tả, dấu câu và lỗi nhỏ ở giai đoạn cuối.
editChỉnh sửa rộng, có thể gồm nội dung, cấu trúc và độ dài.
copy editBiên tập câu chữ để văn bản đúng, rõ và nhất quán.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

This page needs a copy edit before approval.

Trang này cần được biên tập chỉnh chữ trước khi phê duyệt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • needs aneeds‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • before approvalbefore‿approvalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Could you copy edit the customer email?

Bạn có thể biên tập chỉnh chữ email gửi khách hàng không?

📊 presentation

A quick copy edit made the slide easier to read.

Một lần biên tập chỉnh chữ nhanh đã khiến trang chiếu dễ đọc hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slide easierslide‿easierNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

copy edit an articlebiên tập câu chữ bài viết
copy edit the manuscriptbiên tập bản thảo
hire a copy editorthuê biên tập viên chữ
copy-editing processquy trình biên tập chữ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2