Nghĩa · Meaning
người đồng ký (bảo lãnh khoản vay)
Cách dùng · Usage
Cosigner là người ký cùng để bảo lãnh khi bạn thuê nhà, vay tiền học, mua xe hoặc chưa có lịch sử tín dụng. Người này chịu trách nhiệm trả nếu bạn không trả, nên từ này khá quan trọng.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “người đồng ký” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là ký tên phụ cho đủ giấy tờ. Trong tiếng Anh, cosigner mang nghĩa pháp lý rõ: người chịu trách nhiệm trả nợ hoặc tiền thuê nếu người chính không trả.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Since I have no credit history yet, the landlord wants a cosigner on the lease.”
Vì tôi chưa có lịch sử tín dụng, chủ nhà muốn có người đồng ký trên hợp đồng thuê.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Since I→since‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- wants a→wants‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cosigner on→cosigner‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My uncle agreed to be my cosigner, so the student loan got approved.”
Chú tôi đồng ý làm người đồng ký, nên khoản vay sinh viên được duyệt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- uncle agreed→uncle‿agreedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- got approved→got‿approvedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Remember, a cosigner has to pay the debt if the main borrower stops paying.”
Nhớ nhé, người đồng ký phải trả nợ nếu người vay chính ngừng trả.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Remember a→remember‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- has to→hastaNghe như “hát-tơ”Rút gọn
Âm /z/ của "has" thành /s/ trước phụ âm vô thanh /t/.
- debt if→debt‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →