cosigner

ˈkoʊˌsaɪnər
KOH·seye·ner3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

người đồng ký (bảo lãnh khoản vay)

Cách dùng · Usage

Cosigner là người ký cùng để bảo lãnh khi bạn thuê nhà, vay tiền học, mua xe hoặc chưa có lịch sử tín dụng. Người này chịu trách nhiệm trả nếu bạn không trả, nên từ này khá quan trọng.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “người đồng ký” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là ký tên phụ cho đủ giấy tờ. Trong tiếng Anh, cosigner mang nghĩa pháp lý rõ: người chịu trách nhiệm trả nợ hoặc tiền thuê nếu người chính không trả.

Phân biệt từ đồng nghĩa

guarantorNgười bảo lãnh nói chung, phạm vi trách nhiệm tùy hợp đồng.
cosignerNgười cùng ký giấy tờ và cùng chịu trách nhiệm pháp lý về khoản vay.
referenceNgười xác nhận uy tín hoặc thông tin, thường không phải trả nợ thay.

Câu ví dụ · Examples

💡 아파트 임대 신청 시 신용이 부족할 때

Since I have no credit history yet, the landlord wants a cosigner on the lease.

Vì tôi chưa có lịch sử tín dụng, chủ nhà muốn có người đồng ký trên hợp đồng thuê.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Since Isince‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • wants awants‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cosigner oncosigner‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 학자금 대출을 알아볼 때

My uncle agreed to be my cosigner, so the student loan got approved.

Chú tôi đồng ý làm người đồng ký, nên khoản vay sinh viên được duyệt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • uncle agreeduncle‿agreedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • got approvedgot‿approvedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 보증의 위험을 설명할 때

Remember, a cosigner has to pay the debt if the main borrower stops paying.

Nhớ nhé, người đồng ký phải trả nợ nếu người vay chính ngừng trả.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Remember aremember‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • has tohastaNghe nhưhát-tơRút gọn

    Âm /z/ của "has" thành /s/ trước phụ âm vô thanh /t/.

  • debt ifdebt‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

need a cosignercần người đồng ký
act as a cosignerlàm người bảo lãnh
cosigner on a loanđồng ký khoản vay
release a cosignermiễn trách nhiệm người đồng ký
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2