count towards

kaʊnt təˈwɔːrdz
kownt·tuh·WAWRDZ3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

được tính vào và công nhận cho một mục tiêu hoặc điều kiện

Cách dùng · Usage

Dùng khi một việc được tính vào mục tiêu hay yêu cầu: giờ thực tập tính vào tín chỉ, tiền ăn tính vào ngân sách, email đã xử lý tính vào chỉ tiêu. Rất hay gặp trong trường học và công việc.

Sắc thái · Nuance

“Được tính vào” dễ bị hiểu là chỉ cộng số lượng. Count towards còn hàm ý được công nhận cho một mục tiêu, điều kiện hoặc chuẩn chính thức, như điểm, tín chỉ, ngân sách, hạn mức.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không bắt buộc giới từ, người học hay nói “This assignment counts my grade.” Cần towards hoặc toward: “This assignment counts towards my grade.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

count asĐược công nhận là một loại hoặc một trường hợp nào đó.
This counts as experienceCâu này nói việc này được tính là kinh nghiệm.
count towardsĐược cộng vào để hoàn thành tổng số, mục tiêu hoặc điều kiện.
credits count towards graduationNói tín chỉ được tính vào yêu cầu tốt nghiệp.
contribute toNói góp phần nói chung, không rõ bằng phép tính hay điều kiện chính thức.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

The team lunch counted towards our monthly staff budget.

Bữa trưa của nhóm được tính vào ngân sách nhân viên hằng tháng.

💡 email

Email replies count towards the response target if they solve the issue.

Các email trả lời được tính vào chỉ tiêu phản hồi nếu chúng giải quyết được vấn đề.

🤝 interview

My weekend shifts counted towards the experience required for the role.

Các ca làm cuối tuần của tôi được tính vào kinh nghiệm yêu cầu cho vị trí này.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

count towards your gradeđược tính vào điểm
count towards graduationđược tính để tốt nghiệp
count towards the totalđược tính vào tổng
count towards a goalgóp vào mục tiêu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2