count towards
Nghĩa · Meaning
được tính vào và công nhận cho một mục tiêu hoặc điều kiện
Cách dùng · Usage
Dùng khi một việc được tính vào mục tiêu hay yêu cầu: giờ thực tập tính vào tín chỉ, tiền ăn tính vào ngân sách, email đã xử lý tính vào chỉ tiêu. Rất hay gặp trong trường học và công việc.
Sắc thái · Nuance
“Được tính vào” dễ bị hiểu là chỉ cộng số lượng. Count towards còn hàm ý được công nhận cho một mục tiêu, điều kiện hoặc chuẩn chính thức, như điểm, tín chỉ, ngân sách, hạn mức.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không bắt buộc giới từ, người học hay nói “This assignment counts my grade.” Cần towards hoặc toward: “This assignment counts towards my grade.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The team lunch counted towards our monthly staff budget.”
Bữa trưa của nhóm được tính vào ngân sách nhân viên hằng tháng.
“Email replies count towards the response target if they solve the issue.”
Các email trả lời được tính vào chỉ tiêu phản hồi nếu chúng giải quyết được vấn đề.
“My weekend shifts counted towards the experience required for the role.”
Các ca làm cuối tuần của tôi được tính vào kinh nghiệm yêu cầu cho vị trí này.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →