counter-offer
Nghĩa · Meaning
lời đề nghị khác đưa ra để đáp lại đề nghị ban đầu
Cách dùng · Usage
Dùng trong thương lượng lương, mua nhà, hợp đồng hay bán đồ cũ: bên kia đưa giá hoặc điều kiện trước, bạn đáp lại bằng mức khác thay vì đồng ý ngay.
Sắc thái · Nuance
Counter-offer có dấu gạch nối nhưng nghĩa không khác lớn với counteroffer. Người Việt có thể hiểu là “đề nghị khác” bình thường; thực ra nó nhấn vào phản hồi trong thương lượng, thường hơi trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Over lunch, we discussed whether to make a counter-offer.”
Trong bữa trưa, chúng tôi bàn xem có nên đưa ra một lời đề nghị ngược lại không.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- make a→make‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- counter offer→counter‿offerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The client sent a counter-offer late Friday by email.”
Khách hàng gửi một lời đề nghị ngược lại vào chiều muộn thứ Sáu qua email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sent a→sent‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- counter offer→counter‿offerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He explained how he evaluated a counter-offer from a vendor.”
Anh ấy giải thích cách anh đánh giá một lời đề nghị ngược lại từ nhà cung cấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- evaluated→evaluaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- counter offer→counter‿offerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from a→from‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →