counter-offer

ˈkaʊntər ˌɒfər
KOWN·ter·o·fer4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

lời đề nghị khác đưa ra để đáp lại đề nghị ban đầu

Cách dùng · Usage

Dùng trong thương lượng lương, mua nhà, hợp đồng hay bán đồ cũ: bên kia đưa giá hoặc điều kiện trước, bạn đáp lại bằng mức khác thay vì đồng ý ngay.

Sắc thái · Nuance

Counter-offer có dấu gạch nối nhưng nghĩa không khác lớn với counteroffer. Người Việt có thể hiểu là “đề nghị khác” bình thường; thực ra nó nhấn vào phản hồi trong thương lượng, thường hơi trang trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

counter-offerĐề nghị đáp lại offer của bên kia, đó là điểm cốt lõi.
offerĐề nghị ban đầu hoặc đề nghị nói chung, chưa hàm ý phản hồi lại bên kia.
alternative offerMột đề nghị khác trong các lựa chọn, không nhất thiết đối lại đề nghị trước.
negotiation responseDiễn đạt mô tả được ý, nhưng không phải danh từ tự nhiên để đặt tiêu đề.
compromiseTập trung vào kết quả hai bên nhượng bộ, không phải đề nghị cụ thể trước đó.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Over lunch, we discussed whether to make a counter-offer.

Trong bữa trưa, chúng tôi bàn xem có nên đưa ra một lời đề nghị ngược lại không.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • counter offercounter‿offerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The client sent a counter-offer late Friday by email.

Khách hàng gửi một lời đề nghị ngược lại vào chiều muộn thứ Sáu qua email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sent asent‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • counter offercounter‿offerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

He explained how he evaluated a counter-offer from a vendor.

Anh ấy giải thích cách anh đánh giá một lời đề nghị ngược lại từ nhà cung cấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • evaluatedevaluaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • counter offercounter‿offerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from afrom‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

receive a counter-offernhận đề nghị đáp lại
prepare a counter-offerchuẩn bị đề nghị đáp lại
counter-offer letterthư đề nghị đáp lại
final counter-offerđề nghị đáp lại cuối
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2