coverage

ˈkʌvərɪdʒ
KUH·ver·ihj3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bố trí nhân sự để đảm nhận thay công việc hoặc ca làm

Cách dùng · Usage

Ở nơi làm việc, coverage là có người trực hoặc làm thay để không bỏ trống ca, quầy, lớp hay điện thoại. Quản lý hay hỏi khi ai nghỉ phép, đi ăn trưa, hoặc đổi lịch.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “bố trí nhân sự” dễ làm người Việt nghĩ đến việc phân công chính thức. Trong công sở, coverage thường là sự có mặt tạm thời để không bỏ trống quầy, ca, điện thoại hay nhiệm vụ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

coverageRộng, nói phạm vi bao phủ, bảo hiểm, tin tức hoặc bố trí người đảm nhiệm.
protectionNhấn vào sự bảo vệ khỏi rủi ro, nhất là trong bảo hiểm.
reportChỉ một bài viết hoặc bản báo cáo cụ thể, không phải toàn bộ phạm vi đưa tin.
rangeNói phạm vi lựa chọn hoặc khoảng cách, không tự hàm ý bảo đảm hay nhân sự.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need coverage at the front desk during lunch.

Chúng ta cần người trực quầy lễ tân trong giờ trưa.

💡 email

Can you confirm coverage for Friday morning?

Bạn có thể xác nhận người trực cho sáng thứ Sáu không?

📊 presentation

The new schedule improves coverage during peak hours.

Lịch mới cải thiện việc bố trí nhân sự trong giờ cao điểm.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

insurance coveragephạm vi bảo hiểm
media coverageđưa tin truyền thông
network coveragevùng phủ sóng mạng
shift coveragengười trực thay ca
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2