Nghĩa · Meaning
khoản đồng chi trả (bảo hiểm)
Cách dùng · Usage
Copay dùng ở phòng khám, nhà thuốc hoặc khi nói về bảo hiểm y tế tại Mỹ. Đó là khoản bạn tự trả mỗi lần khám, lấy thuốc hay gặp bác sĩ, dù bảo hiểm đã chi phần còn lại.
Sắc thái · Nuance
“Đồng chi trả” nghe như chia đôi chi phí, nhưng copay là một khoản cố định bạn trả mỗi lần khám, mua thuốc, hoặc dùng dịch vụ y tế. Từ này rất thực tế, thuộc ngữ cảnh bảo hiểm ở Mỹ, không trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Your copay for today's visit is twenty-five dollars, payable at the front desk.”
Khoản đồng chi trả cho lần khám hôm nay là hai mươi lăm đô, trả tại quầy lễ tân.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- visit is→visit‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- payable at→payable‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“With your insurance, the copay for this prescription is only ten dollars.”
Với bảo hiểm của bạn, khoản đồng chi trả cho đơn thuốc này chỉ mười đô.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- your insurance→your‿insuranceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- prescription is→prescription‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Could you tell me how much the copay is for a specialist visit?”
Bạn có thể cho tôi biết khoản đồng chi trả khi khám bác sĩ chuyên khoa là bao nhiêu không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →