copay

ˈkoʊpeɪ
KOH·pay2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

khoản đồng chi trả (bảo hiểm)

Cách dùng · Usage

Copay dùng ở phòng khám, nhà thuốc hoặc khi nói về bảo hiểm y tế tại Mỹ. Đó là khoản bạn tự trả mỗi lần khám, lấy thuốc hay gặp bác sĩ, dù bảo hiểm đã chi phần còn lại.

Sắc thái · Nuance

“Đồng chi trả” nghe như chia đôi chi phí, nhưng copay là một khoản cố định bạn trả mỗi lần khám, mua thuốc, hoặc dùng dịch vụ y tế. Từ này rất thực tế, thuộc ngữ cảnh bảo hiểm ở Mỹ, không trang trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

deductibleKhoản người mua bảo hiểm phải tự trả trước khi bảo hiểm bắt đầu chi trả.
coinsuranceCách chia chi phí theo một tỷ lệ phần trăm giữa bảo hiểm và người bệnh.
copayKhoản cố định phải trả cho mỗi lần khám hoặc đơn thuốc, như một mức 20 đô la.

Câu ví dụ · Examples

💡 hospital

Your copay for today's visit is twenty-five dollars, payable at the front desk.

Khoản đồng chi trả cho lần khám hôm nay là hai mươi lăm đô, trả tại quầy lễ tân.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • visit isvisit‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • payable atpayable‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 pharmacy

With your insurance, the copay for this prescription is only ten dollars.

Với bảo hiểm của bạn, khoản đồng chi trả cho đơn thuốc này chỉ mười đô.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • your insuranceyour‿insuranceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • prescription isprescription‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 phone

Could you tell me how much the copay is for a specialist visit?

Bạn có thể cho tôi biết khoản đồng chi trả khi khám bác sĩ chuyên khoa là bao nhiêu không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pay a copaytrả khoản đồng chi trả
a $25 copayđồng chi trả 25 đô
copay for prescriptionsđồng chi trả thuốc kê toa
no copay requiredkhông cần đồng chi trả
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2