Nghĩa · Meaning
chen ngang vào cuộc trò chuyện của ai đó
Cách dùng · Usage
Cut in on dùng khi ai đó chen vào cuộc nói chuyện, cuộc gọi, email chain hoặc khoảnh khắc riêng của người khác. Cụm này thường mang sắc thái hơi bất lịch sự nếu không có lý do rõ ràng.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “chen ngang” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là cắt lời thô lỗ. Cut in on còn nói việc bước vào hoạt động đang diễn ra; sắc thái hơi bất lịch sự, nhưng có thể mềm nếu xin lỗi trước.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay bỏ on vì tiếng Việt nói “chen ngang ai”: sai “Don’t cut in me.” Đúng là “Don’t cut in on me” hoặc “Don’t cut in on our conversation”; on đánh dấu hoạt động/người bị chen vào.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I did not want to cut in on their lunch conversation.”
Tôi không muốn chen ngang vào cuộc trò chuyện bữa trưa của họ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- want to→wannaNghe như “oa-nờ”Rút gọn
Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.
- cut in→cut‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- conversation→conversaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Instead of cutting in on the email chain, she called the owner.”
Thay vì chen vào chuỗi email, cô ấy gọi điện cho người phụ trách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Instead of→instead‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- cutting→cuᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- in on→in‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The second interviewer cut in on my answer with a clearer question.”
Người phỏng vấn thứ hai chen ngang câu trả lời của tôi bằng một câu hỏi rõ hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- second interviewer→second‿interviewerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cut in→cut‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →