cut in on

kʌt ɪn ɑːn
kuht·ihn·ahn3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chen ngang vào cuộc trò chuyện của ai đó

Cách dùng · Usage

Cut in on dùng khi ai đó chen vào cuộc nói chuyện, cuộc gọi, email chain hoặc khoảnh khắc riêng của người khác. Cụm này thường mang sắc thái hơi bất lịch sự nếu không có lý do rõ ràng.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “chen ngang” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là cắt lời thô lỗ. Cut in on còn nói việc bước vào hoạt động đang diễn ra; sắc thái hơi bất lịch sự, nhưng có thể mềm nếu xin lỗi trước.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay bỏ on vì tiếng Việt nói “chen ngang ai”: sai “Don’t cut in me.” Đúng là “Don’t cut in on me” hoặc “Don’t cut in on our conversation”; on đánh dấu hoạt động/người bị chen vào.

Phân biệt từ đồng nghĩa

cut in onChỉ rõ việc chen vào hoạt động hoặc cuộc nói chuyện của ai.
cut inNgắn và rộng hơn, dùng cả với hàng chờ hoặc giao thông.
interruptTập trung vào việc làm gián đoạn lời nói hoặc quá trình.
intrude onTrang trọng và mạnh hơn, gợi xâm phạm không gian hoặc riêng tư.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I did not want to cut in on their lunch conversation.

Tôi không muốn chen ngang vào cuộc trò chuyện bữa trưa của họ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • cut incut‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • conversationconversaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Instead of cutting in on the email chain, she called the owner.

Thay vì chen vào chuỗi email, cô ấy gọi điện cho người phụ trách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Instead ofinstead‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • cuttingcuᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • in onin‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The second interviewer cut in on my answer with a clearer question.

Người phỏng vấn thứ hai chen ngang câu trả lời của tôi bằng một câu hỏi rõ hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • second interviewersecond‿interviewerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cut incut‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cut in on a conversationchen vào cuộc trò chuyện
cut in on the dealnhảy vào thương vụ
sorry to cut in on youxin lỗi chen ngang bạn
cut in on someone’s timelấn vào thời gian ai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2