cut me some slack

kʌt mi səm slæk
kuht·mee·suhm·slak4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thông cảm, đừng khắt khe quá

Cách dùng · Usage

Câu này thân mật, dùng khi xin ai đó bớt nghiêm: mới đi làm, đang rất mệt, hoặc vừa mắc lỗi nhỏ. Không hợp trong văn bản trang trọng.

Sắc thái · Nuance

“Thông cảm” nghe khá lịch sự trong tiếng Việt, nhưng cut me some slack thân mật và hơi tự bào chữa. Nó xin người khác bớt soi, bớt phạt, thường dùng với bạn bè, đồng nghiệp thân.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói theo “thông cảm cho tôi”: “sympathize me” hoặc “understand for me.” Với idiom này nói đúng “Cut me some slack” hoặc “Please cut me some slack here.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

cut me some slackYêu cầu trực tiếp người khác bớt khắt khe hoặc cho mình thêm thông cảm.
go easy on meGần nghĩa, hay dùng khi xin người khác nhẹ tay trong đánh giá hay thi đấu.
give me a breakCó thể nghe như bực bội, kiểu thôi đừng làm khó tôi nữa.
be patient with meLịch sự hơn, hợp trong email hay bối cảnh cần nhờ người khác kiên nhẫn.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

Cut me some slack — I only got two hours of sleep.

Thông cảm chút đi — tớ chỉ ngủ được hai tiếng thôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slack Islack‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hours ofhours‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

It's my first week, so cut me some slack.

Đây là tuần đầu của tôi, nên hãy thông cảm.

💡 movie

"Cut me some slack, will you?" he groaned.

"Thông cảm chút được không?" anh ta rên rỉ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cut me some slackthông cảm cho tôi
please cut me some slacklàm ơn châm chước tôi
cut me some slack herechâm chước tôi lúc này
can you cut me some slack?bạn thông cảm được không?
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2