Nghĩa · Meaning
thông cảm, đừng khắt khe quá
Cách dùng · Usage
Câu này thân mật, dùng khi xin ai đó bớt nghiêm: mới đi làm, đang rất mệt, hoặc vừa mắc lỗi nhỏ. Không hợp trong văn bản trang trọng.
Sắc thái · Nuance
“Thông cảm” nghe khá lịch sự trong tiếng Việt, nhưng cut me some slack thân mật và hơi tự bào chữa. Nó xin người khác bớt soi, bớt phạt, thường dùng với bạn bè, đồng nghiệp thân.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói theo “thông cảm cho tôi”: “sympathize me” hoặc “understand for me.” Với idiom này nói đúng “Cut me some slack” hoặc “Please cut me some slack here.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Cut me some slack — I only got two hours of sleep.”
Thông cảm chút đi — tớ chỉ ngủ được hai tiếng thôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- slack I→slack‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- hours of→hours‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“It's my first week, so cut me some slack.”
Đây là tuần đầu của tôi, nên hãy thông cảm.
“"Cut me some slack, will you?" he groaned.”
"Thông cảm chút được không?" anh ta rên rỉ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →