Nghĩa · Meaning
xử lý, đối phó (vấn đề, tình huống)
Cách dùng · Usage
Deal with dùng rất rộng khi phải xử lý chuyện khó chịu hoặc thực tế: khách phàn nàn, lịch đổi phút chót, áp lực công việc, hay giấy tờ cần giải quyết.
Sắc thái · Nuance
“Xử lý, đối phó” có thể làm người Việt nghĩ deal with luôn căng thẳng hoặc tiêu cực. Thực ra nó trung tính hơn: quản lý trách nhiệm, áp lực, khách hàng hay vấn đề; thân mật hơn “address” và tự nhiên trong công việc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt hay nói “giải quyết khách hàng”, nên người học viết “solve customers”. Với người hoặc tình huống đang quản lý, dùng “deal with”: “She deals with difficult customers,” không phải “solves customers.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I can deal with pressure by prioritizing urgent tasks first.”
Tôi có thể đối phó với áp lực bằng cách ưu tiên các việc gấp trước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- prioritizing→prioriᴅizingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need a clear process to deal with last-minute changes.”
Chúng ta cần một quy trình rõ ràng để xử lý các thay đổi vào phút chót.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- minute→minuᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our support team will deal with your request within two business days.”
Đội hỗ trợ của chúng tôi sẽ xử lý yêu cầu của bạn trong vòng hai ngày làm việc.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →