deep dive

ˈdip daɪv
DEEP·deyev2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sự tìm hiểu chuyên sâu, đào sâu vào một chủ đề

Sắc thái · Nuance

Dịch là “đào sâu” dễ làm người Việt nghĩ đến hành động nghiên cứu rất học thuật. Trong tiếng Anh, deep dive còn là cách nói công sở, báo chí, YouTube: xem xét kỹ một chủ đề cụ thể, khá thân mật nhưng chuyên nghiệp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

deep diveNghiên cứu hoặc phân tích sâu, tập trung vào một chủ đề cụ thể.
overviewTrái hướng hơn, chỉ cái nhìn tổng quan nhanh về bức tranh lớn.
analysisTừ chung cho phân tích, không tự nói mức độ sâu.
investigationTrang trọng, thường gợi việc điều tra nguyên nhân hoặc vấn đề.
reviewRộng hơn, chỉ xem xét lại nói chung và có thể không đi sâu.

Câu ví dụ · Examples

💡 Recommending a YouTube video

This channel did a two-hour deep dive on why the app failed.

Kênh này đã làm một video phân tích chuyên sâu dài hai tiếng về lý do ứng dụng đó thất bại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • did adid‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • dive ondive‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 At a work meeting

Before we decide, let's do a deep dive into the customer data.

Trước khi quyết định, chúng ta hãy đào sâu vào dữ liệu khách hàng đã.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • dive intodive‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Describing a weekend hobby

I spent all Sunday on a deep dive into 90s internet history.

Tôi dành cả Chủ nhật để tìm hiểu chuyên sâu về lịch sử internet thập niên 90.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • spent allspent‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • on aon‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • dive intodive‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • s internets‿internetNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

deep dive into dataphân tích kỹ dữ liệu
do a deep divetìm hiểu thật kỹ
deep-dive sessionbuổi phân tích chuyên sâu
technical deep divephân tích kỹ thuật sâu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2