Nghĩa · Meaning
đừng làm quá, đừng lấn tới
Cách dùng · Usage
don’t push it là câu cảnh báo thân mật khi ai đó đã được nhượng bộ nhưng đang đòi thêm hoặc thử giới hạn của người khác. Ở công ty: sếp cho gia hạn nhưng nói don’t push it. Khi học: giáo viên nhận bài muộn một lần. Đời thường: bạn cho mượn xe nhưng không muốn bị lạm dụng. Khác với don’t insist: câu này mạnh hơn, có ý bực. Cụm gần: push your luck.
Sắc thái · Nuance
“Đừng lấn tới” nghe như cảnh báo khá trực diện; don’t push it cũng cảnh báo nhưng thường mang sắc thái thân mật, hơi bực hoặc đùa nghiêm túc: người nói đã nhượng bộ và không muốn bị đòi thêm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dịch thành “don’t do too much” vì “làm quá” dùng động từ làm. Câu đó nghe như đừng làm việc quá sức. Khi ai xin thêm đặc quyền, nói: “I said yes, but don’t push it.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I said I'd help, but don't push it.”
Tớ nói sẽ giúp, nhưng đừng lấn tới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- said I'd→said‿i'dNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- push it→push‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I gave you an extra day — don't push it.”
Tôi đã cho anh thêm một ngày — đừng làm quá.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- an extra→an‿extraNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- push it→push‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“"Don't push it, kid," the officer warned.”
"Đừng lấn tới, nhóc," viên cảnh sát cảnh cáo.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →