don't push it

doʊnt pʊʃ ɪt
dohnt·poosh·iht3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đừng làm quá, đừng lấn tới

Cách dùng · Usage

don’t push it là câu cảnh báo thân mật khi ai đó đã được nhượng bộ nhưng đang đòi thêm hoặc thử giới hạn của người khác. Ở công ty: sếp cho gia hạn nhưng nói don’t push it. Khi học: giáo viên nhận bài muộn một lần. Đời thường: bạn cho mượn xe nhưng không muốn bị lạm dụng. Khác với don’t insist: câu này mạnh hơn, có ý bực. Cụm gần: push your luck.

Sắc thái · Nuance

“Đừng lấn tới” nghe như cảnh báo khá trực diện; don’t push it cũng cảnh báo nhưng thường mang sắc thái thân mật, hơi bực hoặc đùa nghiêm túc: người nói đã nhượng bộ và không muốn bị đòi thêm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch thành “don’t do too much” vì “làm quá” dùng động từ làm. Câu đó nghe như đừng làm việc quá sức. Khi ai xin thêm đặc quyền, nói: “I said yes, but don’t push it.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

don't push itCảnh báo đừng đòi thêm hoặc đi xa hơn kẻo gây rắc rối.
don't overdo itKhuyên đừng làm quá mức trong việc ăn, tập, trang trí hay đùa.
don't press your luckGần nghĩa, nhưng nhấn vào việc đã may rồi thì đừng tham thêm.
back offThô và trực tiếp hơn, yêu cầu người khác lùi lại hoặc thôi gây áp lực.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

I said I'd help, but don't push it.

Tớ nói sẽ giúp, nhưng đừng lấn tới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • said I'dsaid‿i'dNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • push itpush‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

I gave you an extra day — don't push it.

Tôi đã cho anh thêm một ngày — đừng làm quá.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • an extraan‿extraNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • push itpush‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 movie

"Don't push it, kid," the officer warned.

"Đừng lấn tới, nhóc," viên cảnh sát cảnh cáo.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

don’t push itđừng lấn tới
don’t push it too farđừng đi quá xa
okay, but don’t push itđược, nhưng đừng quá
push it with someonethử thách sự kiên nhẫn ai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2