dosage

ˈdoʊsɪdʒ
DOH·sihj2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

liều lượng

Cách dùng · Usage

Gặp nhiều khi nói về thuốc, vitamin hoặc thuốc nhỏ mắt: bác sĩ đổi lượng uống, nhãn ghi số viên mỗi ngày, cha mẹ kiểm tra lượng siro cho trẻ. Trang trọng hơn “dose” khi nhấn vào mức dùng.

Sắc thái · Nuance

“Liều lượng” gần nghĩa, nhưng dosage nghe kỹ thuật và y tế hơn amount. Nó chỉ lượng thuốc được quy định theo hướng dẫn, đơn thuốc, tuổi, cân nặng; không phải lượng đồ ăn hay mức độ chung.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “uống thuốc liều cao” nói rất gọn, người Việt có thể viết “drink a high dosage.” Medicine is taken, not drunk in this context. Correct: “take a high dose” or “follow the recommended dosage.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

doseMột liều hoặc một lần dùng thuốc cụ thể, như uống một liều sau bữa tối.
dosageNói liều lượng theo quy định, gồm lượng dùng, tần suất và cách điều chỉnh.
amountChỉ lượng của một chất nói chung, không đủ chính xác trong ngữ cảnh y tế.
medicationLà thuốc hoặc dược phẩm, không phải lượng thuốc nên không thay cho dosage được.

Câu ví dụ · Examples

💡 hospital

The doctor lowered my dosage because the medicine was making me dizzy.

Bác sĩ đã giảm liều lượng vì thuốc làm tôi chóng mặt.

💡 pharmacy

Follow the dosage instructions on the label and never take extra pills.

Hãy làm theo hướng dẫn liều lượng trên nhãn và đừng bao giờ uống thêm thuốc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • dosage instructionsdosage‿instructionsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • label andlabel‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • take extratake‿extraNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 phone

I'm calling to double-check the correct dosage for my daughter's cough syrup.

Tôi gọi để kiểm tra lại liều lượng đúng của siro ho cho con gái tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

recommended dosageliều lượng khuyến nghị
daily dosageliều dùng hằng ngày
adjust the dosageđiều chỉnh liều lượng
exceed the dosagevượt quá liều lượng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2