downplay

ˌdaʊnˈpleɪ
down·PLAY2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

làm cho có vẻ ít quan trọng hơn

Cách dùng · Usage

Downplay được chọn khi người nói muốn cho một vấn đề, rủi ro hay thành tích nghe có vẻ nhẹ hơn thực tế. Ở công việc, công ty downplay lỗi giao hàng; khi học, học sinh downplay điểm kém trước bố mẹ; đời thường, ai đó downplay cơn đau để khỏi làm người khác lo. Khác với deny: deny là phủ nhận; downplay vẫn thừa nhận nhưng giảm mức độ. Cụm thường gặp: downplay the impact.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “làm nhẹ đi” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là trình bày khéo cho bớt căng. Trong tiếng Anh, downplay thường hàm ý cố tình giảm mức nghiêm trọng, đôi khi nghe như che đậy hoặc thiếu trung thực.

Phân biệt từ đồng nghĩa

minimizeNhấn vào làm cho thiệt hại hay tầm quan trọng có vẻ nhỏ nhất.
understateLà nói thấp hơn thực tế, có thể cố ý hoặc chỉ là cách diễn đạt nhẹ.
dismissMạnh hơn, gần như gạt bỏ và coi điều đó không đáng chú ý.
downplayGiảm mức nhấn mạnh mà không phủ nhận hoàn toàn vấn đề.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should not downplay the customer’s complaint.

Chúng ta không nên xem nhẹ lời khiếu nại của khách hàng.

💡 email

The message downplayed the effect of the delay.

Tin nhắn đã làm giảm nhẹ ảnh hưởng của sự chậm trễ.

📊 presentation

Do not downplay the risks on this slide.

Đừng xem nhẹ các rủi ro trên trang chiếu này.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

downplay the riskgiảm nhẹ mức rủi ro
downplay the impactgiảm nhẹ tác động
downplay concernsxem nhẹ lo ngại
try to downplaycố làm nhẹ đi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2