Nghĩa · Meaning
làm cho có vẻ ít quan trọng hơn
Cách dùng · Usage
Downplay được chọn khi người nói muốn cho một vấn đề, rủi ro hay thành tích nghe có vẻ nhẹ hơn thực tế. Ở công việc, công ty downplay lỗi giao hàng; khi học, học sinh downplay điểm kém trước bố mẹ; đời thường, ai đó downplay cơn đau để khỏi làm người khác lo. Khác với deny: deny là phủ nhận; downplay vẫn thừa nhận nhưng giảm mức độ. Cụm thường gặp: downplay the impact.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “làm nhẹ đi” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là trình bày khéo cho bớt căng. Trong tiếng Anh, downplay thường hàm ý cố tình giảm mức nghiêm trọng, đôi khi nghe như che đậy hoặc thiếu trung thực.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should not downplay the customer’s complaint.”
Chúng ta không nên xem nhẹ lời khiếu nại của khách hàng.
“The message downplayed the effect of the delay.”
Tin nhắn đã làm giảm nhẹ ảnh hưởng của sự chậm trễ.
“Do not downplay the risks on this slide.”
Đừng xem nhẹ các rủi ro trên trang chiếu này.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →