Nghĩa · Meaning
coi như khép lại vấn đề và tiếp tục tiến lên
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng khi muốn nói một chuyện đã được giải quyết và không bàn nữa: sau lời xin lỗi, sau hoàn tiền, hoặc sau khi nhóm thống nhất bỏ qua lỗi cũ để làm tiếp.
Sắc thái · Nuance
Dịch sát dễ làm người Việt hiểu như hành động đóng sách thật. Trong tiếng Anh, close the book on mang sắc thái ẩn dụ, khá gọn và dứt khoát: coi chuyện đã xử lý xong, không muốn bàn thêm nữa.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“After the apology, we closed the book on the whole mistake.”
Sau lời xin lỗi, chúng tôi đã khép lại toàn bộ sai lầm đó.
“The refund finally let us close the book on the dispute.”
Việc hoàn tiền cuối cùng đã cho phép chúng tôi khép lại tranh chấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- let us→let‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- book on→book‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- dispute→dispuᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Let's close the book on yesterday's argument and move on.”
Chúng ta hãy khép lại cuộc tranh cãi hôm qua và tiếp tục tiến lên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- book on→book‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- yesterday's argument→yesterday's‿argumentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- move on→move‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →