close the book on

kloʊz ðə bʊk ɑːn
klohz·thuh·book·ahn4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

coi như khép lại vấn đề và tiếp tục tiến lên

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi muốn nói một chuyện đã được giải quyết và không bàn nữa: sau lời xin lỗi, sau hoàn tiền, hoặc sau khi nhóm thống nhất bỏ qua lỗi cũ để làm tiếp.

Sắc thái · Nuance

Dịch sát dễ làm người Việt hiểu như hành động đóng sách thật. Trong tiếng Anh, close the book on mang sắc thái ẩn dụ, khá gọn và dứt khoát: coi chuyện đã xử lý xong, không muốn bàn thêm nữa.

Phân biệt từ đồng nghĩa

put an end toTrực tiếp và dứt khoát hơn khi chấm dứt một hành động hay tình trạng.
move on fromNhấn vào hồi phục cá nhân và bước sang giai đoạn mới.
wrap upCách nói nhẹ trong công việc khi kết thúc họp, nhiệm vụ hoặc dự án.
close the book onHàm ý để chuyện đó lại quá khứ và không muốn mở lại nữa.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

After the apology, we closed the book on the whole mistake.

Sau lời xin lỗi, chúng tôi đã khép lại toàn bộ sai lầm đó.

💡 email

The refund finally let us close the book on the dispute.

Việc hoàn tiền cuối cùng đã cho phép chúng tôi khép lại tranh chấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • let uslet‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • book onbook‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • disputedispuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Let's close the book on yesterday's argument and move on.

Chúng ta hãy khép lại cuộc tranh cãi hôm qua và tiếp tục tiến lên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • book onbook‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • yesterday's argumentyesterday's‿argumentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • move onmove‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

close the book on the casekhép lại vụ việc
close the book on the pastkhép lại quá khứ
finally close the book oncuối cùng khép lại
not ready to close the book onchưa sẵn sàng khép lại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2