drop out of

drɑːp aʊt əv
drahp·owt·uhv3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

rút khỏi việc đang tham gia

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó rời khỏi hoạt động đã đăng ký hoặc đang tham gia: bỏ khóa học, rút khỏi cuộc thi, hủy chỗ ăn trưa. Sắc thái là không tiếp tục nữa, thường giữa chừng.

Sắc thái · Nuance

“Rút khỏi” nghe trung tính, nhưng drop out of thường gợi việc ngừng tham gia giữa chừng sau khi đã vào, đôi khi có sắc thái bỏ cuộc hoặc không hoàn tất, nhất là với school/college/program.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng một động từ cho nhiều trường hợp, người học hay nói “drop out of a class” khi chỉ rút môn đúng hạn. Đúng trong trường là drop a class; drop out of college là bỏ học hẳn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

quitRộng, dùng cho bỏ việc, bỏ học hoặc bỏ một thói quen.
withdraw fromTrang trọng hơn, hợp với rút khỏi khóa học, ứng cử hoặc tổ chức.
leaveChỉ nói rời đi, ít nhấn mạnh việc bỏ dở giữa chừng.
drop out ofNhấn mạnh rời khỏi một quá trình hoặc cuộc thi trước khi hoàn tất.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Two people dropped out of the lunch booking this morning.

Sáng nay có hai người rút khỏi việc đặt chỗ ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • dropped outdropped‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email said a vendor had dropped out of the trial.

Email nói rằng một nhà cung cấp đã rút khỏi đợt thử nghiệm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • said asaid‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • dropped outdropped‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I explained how I respond when partners drop out of a project.

Tôi giải thích cách tôi ứng phó khi đối tác rút khỏi một dự án.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • drop outdrop‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of aof‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

drop out of schoolbỏ học phổ thông
drop out of collegebỏ đại học
drop out of the racerút khỏi cuộc đua
drop out of a programrút khỏi chương trình
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2