Nghĩa · Meaning
rút khỏi việc đang tham gia
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó rời khỏi hoạt động đã đăng ký hoặc đang tham gia: bỏ khóa học, rút khỏi cuộc thi, hủy chỗ ăn trưa. Sắc thái là không tiếp tục nữa, thường giữa chừng.
Sắc thái · Nuance
“Rút khỏi” nghe trung tính, nhưng drop out of thường gợi việc ngừng tham gia giữa chừng sau khi đã vào, đôi khi có sắc thái bỏ cuộc hoặc không hoàn tất, nhất là với school/college/program.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng một động từ cho nhiều trường hợp, người học hay nói “drop out of a class” khi chỉ rút môn đúng hạn. Đúng trong trường là drop a class; drop out of college là bỏ học hẳn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Two people dropped out of the lunch booking this morning.”
Sáng nay có hai người rút khỏi việc đặt chỗ ăn trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- dropped out→dropped‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email said a vendor had dropped out of the trial.”
Email nói rằng một nhà cung cấp đã rút khỏi đợt thử nghiệm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- said a→said‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- dropped out→dropped‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I explained how I respond when partners drop out of a project.”
Tôi giải thích cách tôi ứng phó khi đối tác rút khỏi một dự án.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- drop out→drop‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of a→of‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →