durable

ˈdʊrəbəl
DOO·ruh·buhl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bền, có độ bền cao

Cách dùng · Usage

Durable miêu tả đồ vật chịu được dùng lâu, va chạm, thời tiết hoặc hao mòn mà không hỏng nhanh. Ở công việc, văn phòng cần durable headsets; trong học tập, sinh viên mua a durable backpack; đời thường, gia đình chọn durable flooring cho nhà bếp. Dễ nhầm với strong: strong nhấn sức mạnh; durable nhấn khả năng bền theo thời gian. Cụm hay gặp: durable materials, durable goods.

Sắc thái · Nuance

“Bền” trong tiếng Việt có thể khen cả tình bạn hay sức khỏe. Durable trong tiếng Anh thường nói về đồ vật, vật liệu, giải pháp; trung tính, hơi thực dụng, nhấn mạnh không dễ hỏng hoặc tồn tại lâu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “một người bền bỉ”, người học có thể viết “She is durable” để khen chịu khó. Nghe như đồ vật. Đúng: “She is resilient” hoặc “She has great stamina.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

strongRộng, chỉ có sức mạnh hoặc độ chắc, không nhất thiết bền lâu.
sturdyNhấn vào sự chắc chắn về cấu trúc, nhất là đồ vật.
long-lastingNói kéo dài lâu, nhưng ít nhấn vào khả năng chịu mòn hay va đập.
durableDùng khi vật liệu hoặc sản phẩm chịu được sử dụng lâu dài.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need more durable headsets for the call center.

Chúng ta cần tai nghe bền hơn cho trung tâm cuộc gọi.

💡 email

Please recommend a durable case for the tablets.

Vui lòng giới thiệu một loại ốp bền cho máy tính bảng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • recommend arecommend‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This model is durable enough for daily travel.

Mẫu này đủ bền để đi lại hằng ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • model ismodel‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • durable enoughdurable‿enoughNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

durable materialvật liệu bền
durable goodshàng hóa lâu bền
durable solutiongiải pháp bền vững
highly durablerất bền chắc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2