ease into

iːz ˈɪntuː
eez·IHN·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bắt đầu từ từ, dần dần làm quen

Cách dùng · Usage

Ease into diễn tả bắt đầu nhẹ nhàng để quen dần: trở lại làm sau kỳ nghỉ, tập thể dục lại, học quy trình mới. Nhấn mạnh không vội, tăng tốc từng bước.

Sắc thái · Nuance

Dịch “bắt đầu từ từ” chưa đủ: ease into còn gợi cảm giác giảm áp lực, chuyển vào việc gì nhẹ nhàng để quen dần. Tự nhiên trong hội thoại và công sở, không quá trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt không cần giới từ sau “làm quen”, nên người học bỏ into: “I eased the new job.” Sai vì ease cần tân ngữ khác hoặc cụm into. Đúng: “I eased into the new job.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

startChỉ bắt đầu, không nói cách bắt đầu nhanh, chậm hay nhẹ nhàng.
get intoNghĩa là bắt đầu tham gia hoặc có hứng thú với hoạt động, ít sắc thái dần dần.
transition intoTrang trọng, chỉ chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác.
ease intoNhấn mạnh việc bắt đầu từ từ, nhẹ nhàng và thích nghi không quá áp lực.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's ease into the new process over two weeks.

Hãy chuyển sang quy trình mới một cách từ từ trong hai tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Let's easelet's‿easeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • process overprocess‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

After vacation, I eased into work with a quiet lunch.

Sau kỳ nghỉ, tôi trở lại làm việc từ từ bằng một bữa trưa yên tĩnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • vacationvacaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • eased intoeased‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

This checklist will help new hires ease into the role.

Bảng kiểm này sẽ giúp nhân viên mới dần làm quen với vai trò.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

ease into a new joblàm quen dần việc mới
ease into exercisetập luyện từ từ
ease back into workquay lại việc từ từ
ease into the conversationvào chuyện nhẹ nhàng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2