Nghĩa · Meaning
bắt đầu từ từ, dần dần làm quen
Cách dùng · Usage
Ease into diễn tả bắt đầu nhẹ nhàng để quen dần: trở lại làm sau kỳ nghỉ, tập thể dục lại, học quy trình mới. Nhấn mạnh không vội, tăng tốc từng bước.
Sắc thái · Nuance
Dịch “bắt đầu từ từ” chưa đủ: ease into còn gợi cảm giác giảm áp lực, chuyển vào việc gì nhẹ nhàng để quen dần. Tự nhiên trong hội thoại và công sở, không quá trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt không cần giới từ sau “làm quen”, nên người học bỏ into: “I eased the new job.” Sai vì ease cần tân ngữ khác hoặc cụm into. Đúng: “I eased into the new job.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's ease into the new process over two weeks.”
Hãy chuyển sang quy trình mới một cách từ từ trong hai tuần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Let's ease→let's‿easeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- process over→process‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“After vacation, I eased into work with a quiet lunch.”
Sau kỳ nghỉ, tôi trở lại làm việc từ từ bằng một bữa trưa yên tĩnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- vacation→vacaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- eased into→eased‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This checklist will help new hires ease into the role.”
Bảng kiểm này sẽ giúp nhân viên mới dần làm quen với vai trò.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →