drop-dead date
Nghĩa · Meaning
hạn chót cuối cùng tuyệt đối không thể vượt qua
Cách dùng · Usage
Drop-dead date nhấn mạnh hạn cuối tuyệt đối, sau đó kế hoạch, tiền đặt cọc hoặc phê duyệt sẽ hỏng. Trong công việc: hạn cuối ký hợp đồng thuê phòng. Khi học: ngày cuối nộp đề tài để được chấm. Đời thường: hạn cuối xác nhận tiệc cưới. Khác với deadline thường, vì deadline có thể gia hạn; drop-dead date thì gần như không. Cụm quen: the drop-dead date for approval.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “hạn chót” dễ bị hiểu như deadline thường. Drop-dead date mạnh hơn: ngày cuối tuyệt đối, trễ là hỏng kế hoạch hoặc mất quyền lợi. Sắc thái kinh doanh, rất dứt khoát.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Friday is the drop-dead date for the room booking.”
Thứ Sáu là hạn chót cuối cùng để đặt phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“What is the drop-dead date for approval?”
Hạn chót cuối cùng để phê duyệt là khi nào?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- What is→what‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for approval→for‿approvalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The timeline highlights the drop-dead date in red.”
Tiến độ làm nổi bật hạn chót cuối cùng bằng màu đỏ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →