drift apart
Nghĩa · Meaning
dần dần xa cách, nhạt tình cảm theo thời gian
Cách dùng · Usage
Drift apart nói về việc hai người tự nhiên xa dần, không nhất thiết có cãi vã: bạn cấp ba ít liên lạc, người yêu bận cuộc sống riêng, anh em họ không còn gặp nhau thường xuyên.
Sắc thái · Nuance
Dịch là 'xa cách' dễ làm người Việt nghĩ tới cãi nhau hoặc cố tình lạnh nhạt. Drift apart nhấn mạnh sự trôi dần tự nhiên theo thời gian, thường buồn nhẹ, không nhất thiết có lỗi rõ ràng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We were best friends in high school, but we drifted apart after college.”
Hồi cấp ba chúng tôi là bạn thân, nhưng sau đại học thì dần xa cách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- friends in→friends‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- drifted apart→drifted‿apartNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Nobody cheated; we just slowly drifted apart over the years.”
Không ai phản bội ai cả; chúng tôi chỉ dần xa nhau theo năm tháng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- cheated→cheaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- drifted apart→drifted‿apartNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I don't want us to drift apart just because we live in different cities now.”
Tôi không muốn chúng ta xa cách chỉ vì giờ sống ở hai thành phố khác nhau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- want us→want‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- drift apart→drift‿apartNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- live in→live‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cities→ciᴅiesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →