drift apart

ˌdrɪft əˈpɑrt
drihft·uh·PAHRT3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

dần dần xa cách, nhạt tình cảm theo thời gian

Cách dùng · Usage

Drift apart nói về việc hai người tự nhiên xa dần, không nhất thiết có cãi vã: bạn cấp ba ít liên lạc, người yêu bận cuộc sống riêng, anh em họ không còn gặp nhau thường xuyên.

Sắc thái · Nuance

Dịch là 'xa cách' dễ làm người Việt nghĩ tới cãi nhau hoặc cố tình lạnh nhạt. Drift apart nhấn mạnh sự trôi dần tự nhiên theo thời gian, thường buồn nhẹ, không nhất thiết có lỗi rõ ràng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

grow apartGần nghĩa, thường gợi mỗi người thay đổi và lớn lên theo hướng khác.
lose touchNhấn vào việc giảm hoặc mất liên lạc, chưa chắc tình cảm xa cách.
break upRất trực tiếp cho việc chấm dứt quan hệ yêu đương.
drift apartNói quan hệ nhạt dần và xa nhau từ từ, không do một sự kiện rõ rệt.

Câu ví dụ · Examples

💡 Talking about an old friend

We were best friends in high school, but we drifted apart after college.

Hồi cấp ba chúng tôi là bạn thân, nhưng sau đại học thì dần xa cách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • friends infriends‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • drifted apartdrifted‿apartNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Explaining a breakup

Nobody cheated; we just slowly drifted apart over the years.

Không ai phản bội ai cả; chúng tôi chỉ dần xa nhau theo năm tháng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cheatedcheaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • drifted apartdrifted‿apartNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Worrying about a friendship

I don't want us to drift apart just because we live in different cities now.

Tôi không muốn chúng ta xa cách chỉ vì giờ sống ở hai thành phố khác nhau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • want uswant‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • drift apartdrift‿apartNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • live inlive‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • citiesciᴅiesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

slowly drift apartdần dần xa cách
drift apart from friendsxa dần bạn bè
drifted apart after collegexa nhau sau đại học
couples drift apartcác cặp đôi xa cách
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2