edge out

edʒ aʊt
ehj·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thắng hoặc đẩy lùi với cách biệt sít sao

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó hoặc thứ gì đó thắng rất sát: đội bóng hơn 1 điểm, quán ăn hút khách hơn chút, ứng viên được chọn vì email rõ hơn. Nhấn vào lợi thế nhỏ nhưng đủ quyết định.

Sắc thái · Nuance

Đừng hiểu “edge” là cái mép rồi dịch máy móc. “Edge out” nói về thắng hoặc thay thế ai đó chỉ nhỉnh hơn một chút; sắc thái cạnh tranh, sít sao, thường trong bầu chọn, thị trường, thể thao.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “thắng với cách biệt nhỏ”, người học viết “edge out with a rival”. Tân ngữ là người bị vượt qua: “The shop edged out the cafe by one point”, không “edged with the cafe”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

beatTừ chung cho việc thắng, không nói khoảng cách thắng lớn hay nhỏ.
narrowly beatGiải thích rõ là thắng sát nút, rất gần nghĩa nhưng ít thành ngữ hơn.
oustMạnh, nói đẩy ai khỏi vị trí quyền lực hoặc chức vụ.
edge outCó thể là thắng sít sao hoặc dần đẩy ai ra khỏi thị trường hay tổ chức.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

The noodle shop edged out the cafe because it served food faster.

Quán mì đã nhỉnh hơn quán cà phê vì phục vụ đồ ăn nhanh hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shop edgedshop‿edgedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • because itbecause‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

A clearer email edged out the longer proposal in the client's mind.

Một email rõ ràng hơn đã vượt qua bản đề xuất dài hơn trong tâm trí khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • clearer emailclearer‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • edged outedged‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • proposal inproposal‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Her calm examples edged out other candidates with similar experience.

Những ví dụ điềm tĩnh của cô ấy đã nhỉnh hơn các ứng viên khác có kinh nghiệm tương tự.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • calm examplescalm‿examplesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • edged outedged‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • candidatescandidaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • similar experiencesimilar‿experienceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

edge out a rivalvượt sát nút đối thủ
edge out the competitionnhỉnh hơn đối thủ
narrowly edge outthắng sít sao
edge out older productsthay thế sản phẩm cũ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2