end up

end ʌp
ehnd·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

rốt cuộc lại (rơi vào trạng thái, tình huống nào đó)

Cách dùng · Usage

End up dùng khi kết quả cuối cùng khác kế hoạch, dự đoán hoặc con đường ban đầu. Ở công việc: end up leading the meeting; khi học: end up changing majors; đời thường: end up eating at home vì mưa. Dễ lẫn với finish: finish chỉ hoàn tất việc gì, còn end up nhấn mạnh kết cục sau một chuỗi sự việc. Mẫu quen thuộc: end up doing something, end up in a place.

Sắc thái · Nuance

“Rốt cuộc lại” trong tiếng Việt có thể trung tính, nhưng end up thường gợi kết quả không định trước, hơi bất ngờ hoặc khác kế hoạch. Nó tự nhiên trong văn nói và bán trang trọng hơn là văn học thuật nặng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “cuối cùng chọn”, người học viết “we ended choosing”. Sau end up cần V-ing: “we ended up choosing”. Nếu có danh từ, dùng with hoặc in tùy nghĩa: “ended up with a bill”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

finallyChỉ kết quả theo thời gian là cuối cùng, ít gợi sự bất ngờ.
turn outNhấn việc kết quả được lộ ra hoặc được chứng minh là như vậy.
result inTrang trọng, nói một nguyên nhân dẫn đến một kết quả.
end upThân mật, nói sau nhiều diễn biến thì cuối cùng rơi vào trạng thái nào đó.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We ended up choosing the simpler option.

Rốt cuộc chúng tôi đã chọn phương án đơn giản hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ended upended‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • simpler optionsimpler‿optionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We ended up eating near the office.

Cuối cùng chúng tôi đã ăn gần văn phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ended upended‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • eatingeaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The discussion ended up taking longer than expected.

Cuộc thảo luận cuối cùng lại kéo dài hơn dự kiến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • discussion endeddiscussion‿endedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than expectedthan‿expectedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

end up doingrốt cuộc làm
end up withcuối cùng có
end up in troublerốt cuộc gặp rắc rối
somehow end upkhông hiểu sao lại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2