extracurricular
Nghĩa · Meaning
ngoại khóa
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói về hoạt động học sinh tham gia ngoài giờ học chính, như câu lạc bộ, thể thao, nhạc, tình nguyện. Thường xuất hiện trong email nhà trường, đơn xin học, hoặc trò chuyện với phụ huynh.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“What extracurricular activities can my daughter join after class?”
Con gái tôi có thể tham gia những hoạt động ngoại khóa nào sau giờ học?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- What extracurricular→what‿extracurricularNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- activities→acᴅivitiesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- join after→join‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Most extracurricular clubs are free, and the school lends the equipment.”
Hầu hết câu lạc bộ ngoại khóa đều miễn phí và trường cho mượn dụng cụ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Most extracurricular→most‿extracurricularNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- clubs are→clubs‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Do extracurricular activities help my son when he applies to college?”
Hoạt động ngoại khóa có giúp con trai tôi khi nộp đơn vào đại học không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- extracurricular activities→extracurricular‿activitiesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →