extracurricular

ˌekstrəkəˈrɪkjələr
ehks·truh·kuh·RIH·kyuh·ler6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

ngoại khóa

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói về hoạt động học sinh tham gia ngoài giờ học chính, như câu lạc bộ, thể thao, nhạc, tình nguyện. Thường xuất hiện trong email nhà trường, đơn xin học, hoặc trò chuyện với phụ huynh.

Phân biệt từ đồng nghĩa

after-school activityHoạt động sau giờ học, nhấn mạnh thời gian và hợp với bối cảnh phổ thông.
club activityHoạt động câu lạc bộ, chỉ là một phần của hoạt động ngoại khóa.
hobbySở thích cá nhân, không nhất thiết có giá trị chính thức trong hồ sơ học sinh.
extracurricularHoạt động ngoài chương trình học chính, có giá trị giáo dục hoặc xã hội.

Câu ví dụ · Examples

💡 학부모가 방과후 활동 종류를 물으며

What extracurricular activities can my daughter join after class?

Con gái tôi có thể tham gia những hoạt động ngoại khóa nào sau giờ học?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • What extracurricularwhat‿extracurricularNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • activitiesacᴅivitiesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • join afterjoin‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 교사가 비용 걱정을 덜어 주며

Most extracurricular clubs are free, and the school lends the equipment.

Hầu hết câu lạc bộ ngoại khóa đều miễn phí và trường cho mượn dụng cụ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Most extracurricularmost‿extracurricularNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • clubs areclubs‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 학부모가 대학 준비와의 관계를 물으며

Do extracurricular activities help my son when he applies to college?

Hoạt động ngoại khóa có giúp con trai tôi khi nộp đơn vào đại học không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • extracurricular activitiesextracurricular‿activitiesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

extracurricular activitieshoạt động ngoại khóa
extracurricular involvementmức tham gia ngoại khóa
extracurricular programchương trình ngoại khóa
strong extracurricular recordhồ sơ ngoại khóa mạnh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2