Nghĩa · Meaning
loại bỏ (một yếu tố) khỏi tính toán, phán đoán
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng khi muốn bỏ một yếu tố ra khỏi phép tính hay đánh giá để nhìn phần còn lại rõ hơn: phí ship, giảm giá đặc biệt, thuế, hoặc một tuần doanh số bất thường.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “loại bỏ” dễ khiến người Việt nghĩ đến xóa hẳn hay bỏ qua vì không quan trọng. “Factor out” mang sắc thái phân tích: tạm loại một yếu tố khỏi phép tính/đánh giá để nhìn phần còn lại rõ hơn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“If we factor out shipping, the price is reasonable.”
Nếu loại phí vận chuyển ra, mức giá là hợp lý.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- factor out→factor‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- price is→price‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I factored out last year's special discount.”
Tôi đã loại khoản giảm giá đặc biệt của năm ngoái ra khỏi tính toán.
“The chart factors out seasonal changes.”
Biểu đồ đã loại bỏ các biến động theo mùa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →