factor out

ˈfæktər aʊt
FAK·ter·owt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

loại bỏ (một yếu tố) khỏi tính toán, phán đoán

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi muốn bỏ một yếu tố ra khỏi phép tính hay đánh giá để nhìn phần còn lại rõ hơn: phí ship, giảm giá đặc biệt, thuế, hoặc một tuần doanh số bất thường.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “loại bỏ” dễ khiến người Việt nghĩ đến xóa hẳn hay bỏ qua vì không quan trọng. “Factor out” mang sắc thái phân tích: tạm loại một yếu tố khỏi phép tính/đánh giá để nhìn phần còn lại rõ hơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

excludeRộng là không bao gồm, không nhất thiết liên quan đến tính toán.
removeGợi việc loại bỏ về mặt vật lý hoặc theo quy trình.
control forThuật ngữ nghiên cứu, thống kê, nói kiểm soát ảnh hưởng của biến khác.
factor outNói tách ảnh hưởng của một yếu tố ra khỏi tính toán hay phán đoán.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

If we factor out shipping, the price is reasonable.

Nếu loại phí vận chuyển ra, mức giá là hợp lý.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • factor outfactor‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • price isprice‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I factored out last year's special discount.

Tôi đã loại khoản giảm giá đặc biệt của năm ngoái ra khỏi tính toán.

📊 presentation

The chart factors out seasonal changes.

Biểu đồ đã loại bỏ các biến động theo mùa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

factor out the costloại chi phí khỏi tính toán
factor out inflationloại ảnh hưởng lạm phát
factor out variablestách các biến số ra
factor out seasonal effectsloại tác động theo mùa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2