fall out over
Nghĩa · Meaning
bất hòa với nhau vì một vấn đề nào đó
Cách dùng · Usage
Nói khi hai người thân, bạn bè hay đồng nghiệp giận nhau và xa cách vì một chuyện cụ thể. Họ có thể fall out over tiền ăn chia không đều, lịch làm việc, hoặc một tin nhắn bị hiểu sai.
Sắc thái · Nuance
“Bất hòa” trong tiếng Việt có thể chỉ mâu thuẫn nhẹ hoặc kéo dài. “Fall out over” nói về việc quan hệ xấu đi sau một cuộc cãi vã cụ thể; khá đời thường, thường dùng cho bạn bè, gia đình, đồng nghiệp.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “cãi nhau về tiền”, người học có thể viết “argued over money and fell out each other”. Đúng là “They fell out over money” hoặc “They had a falling-out over money.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Two colleagues fell out over the lunch bill split.”
Hai đồng nghiệp bất hòa vì chuyện chia tiền bữa trưa.
“The email prevented the teams from falling out over the schedule.”
Email đó đã ngăn các nhóm bất hòa vì vấn đề lịch trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- falling out→falling‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I explained how I handle people who fall out over small mistakes.”
Tôi giải thích cách tôi xử lý những người bất hòa vì những lỗi nhỏ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →