easier said than done

ˌiziər ˌsɛd ðən ˈdʌn
ee·zee·er·sehd·thuhn·DUHN6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 6

Nghĩa · Meaning

nói thì dễ, làm mới khó

Cách dùng · Usage

Nói khi lời khuyên nghe đơn giản nhưng thực hiện khó: ngủ sớm, tiết kiệm tiền, đổi việc, giảm ngân sách. Thường đáp lại đề xuất hơi lý tưởng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do quen nói “nói dễ hơn làm”, người Việt đôi khi viết “easy to say than do”. Dạng cố định là “easier said than done”; có thể nói “That’s easier said than done”, không “It is easy said than done”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

harder than it soundsGần nghĩa, giải thích rằng việc đó khó hơn vẻ bề ngoài.
not that simplePhản bác nhẹ rằng vấn đề không đơn giản như người kia nói.
easier said than doneThành ngữ nhấn rất nhanh rằng nói thì dễ nhưng làm mới khó.
difficult to implementTrang trọng, hợp báo cáo hay họp khi nói về khó khăn thực thi.

Câu ví dụ · Examples

💡 A friend suggests waking up earlier every day.

Just go to bed at ten and get up at six. — That's easier said than done.

Cứ đi ngủ lúc mười giờ và dậy lúc sáu giờ thôi. — Nói thì dễ, làm mới khó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bed atbed‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • ten andten‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • get upget‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • That's easierthat's‿easierNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Coworkers discuss cutting the project budget in half.

Cutting the budget by fifty percent is easier said than done—we've already trimmed everything we can.

Cắt giảm ngân sách năm mươi phần trăm nói thì dễ chứ làm rất khó—chúng ta đã cắt hết những gì có thể rồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • CuttingCuᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • percent ispercent‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • we've alreadywe've‿alreadyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • trimmed everythingtrimmed‿everythingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Someone tries to follow advice about not stressing over exams.

Everyone tells me to just relax before the exam, but that's easier said than done.

Ai cũng bảo tớ cứ thư giãn trước kỳ thi, nhưng nói thì dễ chứ làm đâu có dễ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • that's easierthat's‿easierNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

that’s easier said than donenói vậy chứ khó làm
sounds easier said than donenghe dễ hơn làm
often easier said than donethường nói dễ hơn làm
much easier said than donekhó hơn nhiều khi làm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2