easier said than done
Nghĩa · Meaning
nói thì dễ, làm mới khó
Cách dùng · Usage
Nói khi lời khuyên nghe đơn giản nhưng thực hiện khó: ngủ sớm, tiết kiệm tiền, đổi việc, giảm ngân sách. Thường đáp lại đề xuất hơi lý tưởng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do quen nói “nói dễ hơn làm”, người Việt đôi khi viết “easy to say than do”. Dạng cố định là “easier said than done”; có thể nói “That’s easier said than done”, không “It is easy said than done”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Just go to bed at ten and get up at six. — That's easier said than done.”
Cứ đi ngủ lúc mười giờ và dậy lúc sáu giờ thôi. — Nói thì dễ, làm mới khó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- bed at→bed‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- ten and→ten‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- get up→get‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- That's easier→that's‿easierNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Cutting the budget by fifty percent is easier said than done—we've already trimmed everything we can.”
Cắt giảm ngân sách năm mươi phần trăm nói thì dễ chứ làm rất khó—chúng ta đã cắt hết những gì có thể rồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Cutting→CuᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- percent is→percent‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- we've already→we've‿alreadyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- trimmed everything→trimmed‿everythingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Everyone tells me to just relax before the exam, but that's easier said than done.”
Ai cũng bảo tớ cứ thư giãn trước kỳ thi, nhưng nói thì dễ chứ làm đâu có dễ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- that's easier→that's‿easierNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →