Nghĩa · Meaning
bị lỗi, có khiếm khuyết
Cách dùng · Usage
Defective được chọn khi một sản phẩm, bộ phận hoặc hệ thống có lỗi khiến nó không hoạt động đúng. Trong công việc: return defective items cho nhà cung cấp. Khi học kỹ thuật: identify a defective circuit. Đời thường: a defective phone charger sạc chập chờn. Dễ nhầm với broken: broken là đã hỏng, còn defective có thể lỗi ngay từ sản xuất. Cụm hay gặp: defective product.
Sắc thái · Nuance
“Bị lỗi” trong tiếng Việt có thể nói rộng cho người, kế hoạch, bài làm. Defective chủ yếu chỉ sản phẩm, bộ phận, hàng hóa có lỗi kỹ thuật hoặc sản xuất; nghe khá chính thức, thường dùng trong bảo hành.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “máy bị hư”, người học dễ viết “the charger is broken” cho mọi trường hợp. Broken được, nhưng khi nói lỗi sản xuất hay bảo hành, form chuẩn là “the charger is defective”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The customer says the charger is defective.”
Khách hàng nói rằng bộ sạc bị lỗi.
“We found three defective cables in the shipment.”
Chúng tôi phát hiện ba dây cáp bị lỗi trong lô hàng.
“The chart lists defective units by week.”
Biểu đồ liệt kê các đơn vị bị lỗi theo tuần.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →