decision-ready
Nghĩa · Meaning
đã sẵn sàng đủ để ra quyết định
Cách dùng · Usage
Dùng trong môi trường làm việc khi tài liệu, đề xuất hay dữ liệu đã đủ rõ để lãnh đạo chọn hướng đi. Nói khi đã có chi phí, rủi ro, lựa chọn, mốc thời gian và khuyến nghị cụ thể.
Sắc thái · Nuance
Dịch sát “sẵn sàng để ra quyết định” có thể khiến người Việt hiểu là người đã sẵn sàng. Decision-ready thường nói về tài liệu, dữ liệu, đề xuất: đủ rõ, đủ số liệu để lãnh đạo chọn ngay.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “chuẩn bị để quyết định”, người học dễ viết “The report is ready to decide.” Câu này như thể báo cáo tự quyết định. Dùng “The report is decision-ready” hoặc “ready for a decision.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The proposal is not decision-ready yet.”
Đề xuất vẫn chưa sẵn sàng để ra quyết định.
“I added the missing costs to make this decision-ready.”
Tôi đã thêm các chi phí còn thiếu để nó sẵn sàng cho việc ra quyết định.
“A decision-ready slide should show options and risks.”
Một trang chiếu sẵn sàng để ra quyết định nên trình bày các phương án và rủi ro.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- show options→show‿optionsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →