Nghĩa · Meaning
(bệnh mãn tính, triệu chứng) tái phát, bùng phát
Cách dùng · Usage
Hay dùng với dị ứng, hen, eczema, đau lưng hoặc vấn đề cũ bỗng nặng lên. Có thể nói khi mùa phấn hoa đến, ăn nhầm món kích ứng, hoặc căng thẳng làm triệu chứng trở lại.
Sắc thái · Nuance
“Tái phát” trong tiếng Việt nghe như bệnh quay lại nói chung. “Flare up” nhấn mạnh sự bùng lên đột ngột của triệu chứng đã dịu, thường đau, dị ứng, eczema, căng thẳng; sắc thái sống động, thường ngày.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt có thể nói “bệnh tôi tái phát”, người học viết “My disease flared up”. Tự nhiên hơn là nêu triệu chứng: “My allergies flared up” hoặc “My eczema flared up again.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My allergies always flare up in the spring when the pollen count is high.”
Dị ứng của tôi luôn tái phát vào mùa xuân khi lượng phấn hoa cao.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- allergies always→allergies‿alwaysNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- flare up→flare‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- count is→count‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My eczema flared up again last week, so I need a stronger cream.”
Bệnh chàm của tôi lại bùng phát tuần trước, nên tôi cần loại kem mạnh hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- flared up→flared‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I'd better skip the hike—my old knee injury has been flaring up lately.”
Tốt hơn là mình bỏ buổi leo núi—chấn thương đầu gối cũ của mình dạo này đang tái phát.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- flaring up→flaring‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lately→laᴅelyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →