get ahead of

ɡet əˈhed əv
geht·uh·HEHD·uhv4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

xử lý trước, đón đầu vấn đề trước khi nó xảy ra

Cách dùng · Usage

Nói khi muốn xử lý sớm để tránh rắc rối: báo trước nguy cơ trễ hạn, đặt phòng trước khi hết chỗ, hoặc chuẩn bị câu trả lời trước khi khách hàng phàn nàn.

Sắc thái · Nuance

“Đón đầu” trong tiếng Việt có thể nghe như dự đoán xu hướng lớn. Get ahead of thường cụ thể và khẩn: xử lý sớm một rủi ro, tin xấu, hạn chót hoặc vấn đề trước khi nó vượt tầm kiểm soát.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nhầm với get ahead và nói “I need get ahead the deadline”. Cụm này cần of và thường nghĩa là xử lý sớm: “I need to get ahead of the deadline.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

stay ahead ofNhấn mạnh duy trì lợi thế liên tục trước xu hướng, đối thủ hay lịch trình.
get ahead ofBắt đầu xử lý trước khi bị chậm, bị động hoặc trước khi vấn đề lớn lên.
anticipateThiên về dự đoán điều sẽ xảy ra, chưa chắc bao gồm hành động thực tế.
preemptTrang trọng và mạnh, thường là chặn trước phản đối, vấn đề hay tấn công.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Let's get ahead of the room shortage before Monday.

Hãy giải quyết trước tình trạng thiếu phòng họp trước thứ Hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • get aheadget‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I try to get ahead of delays by warning the team early.

Tôi cố gắng đón đầu các sự chậm trễ bằng cách báo cho nhóm sớm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • get aheadget‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • team earlyteam‿earlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The new checklist helps us get ahead of packing errors.

Bảng kiểm tra mới giúp chúng tôi ngăn chặn trước các lỗi đóng gói.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • helps ushelps‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • get aheadget‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • packing errorspacking‿errorsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get ahead of the deadlinexử lý trước hạn chót
get ahead of the problemchặn vấn đề từ sớm
get ahead of the competitionđi trước đối thủ
get ahead of the storychủ động trước tin đồn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2