get ahead of
Nghĩa · Meaning
xử lý trước, đón đầu vấn đề trước khi nó xảy ra
Cách dùng · Usage
Nói khi muốn xử lý sớm để tránh rắc rối: báo trước nguy cơ trễ hạn, đặt phòng trước khi hết chỗ, hoặc chuẩn bị câu trả lời trước khi khách hàng phàn nàn.
Sắc thái · Nuance
“Đón đầu” trong tiếng Việt có thể nghe như dự đoán xu hướng lớn. Get ahead of thường cụ thể và khẩn: xử lý sớm một rủi ro, tin xấu, hạn chót hoặc vấn đề trước khi nó vượt tầm kiểm soát.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nhầm với get ahead và nói “I need get ahead the deadline”. Cụm này cần of và thường nghĩa là xử lý sớm: “I need to get ahead of the deadline.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's get ahead of the room shortage before Monday.”
Hãy giải quyết trước tình trạng thiếu phòng họp trước thứ Hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- get ahead→get‿aheadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I try to get ahead of delays by warning the team early.”
Tôi cố gắng đón đầu các sự chậm trễ bằng cách báo cho nhóm sớm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- get ahead→get‿aheadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- team early→team‿earlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The new checklist helps us get ahead of packing errors.”
Bảng kiểm tra mới giúp chúng tôi ngăn chặn trước các lỗi đóng gói.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- helps us→helps‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- get ahead→get‿aheadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- packing errors→packing‿errorsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →