get away with

ɡɛt əˈweɪ wɪð
geht·uh·WAY·wihth4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

làm sai mà thoát tội, không bị phạt

Cách dùng · Usage

Nói khi ai đó làm sai mà không bị bắt hay phạt: đi muộn, gian lận bài, đậu xe sai chỗ. Thường mang ý bực bội: “sao họ lại thoát được chuyện đó?”

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “thoát” có thể nghĩ chỉ là rời khỏi nơi nào đó an toàn. Get away with luôn gắn với hành vi sai mà không bị phạt hay bị phát hiện; thường mang sắc thái trách móc hoặc bất công.

Phân biệt từ đồng nghĩa

avoid punishmentCách nói giải thích trung tính rằng ai đó tránh được hình phạt.
get away withThân mật, gợi cảm giác làm sai mà vẫn không bị bắt hoặc không bị xử lý.
escapeCó thể là thoát thân khỏi nơi chốn hay nguy hiểm, nên phạm vi khác rộng hơn.
pull offNói về làm được việc khó thành công, không nhất thiết có sắc thái sai trái.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

You can't just show up late every day and get away with it.

Cậu không thể ngày nào cũng đến muộn mà thoát được đâu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • show upshow‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • get awayget‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with itwith‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

He copied my homework and totally got away with it.

Cậu ta chép bài tập của tôi mà thoát tội hoàn toàn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • homework andhomework‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • totallyᴅotallyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • got awaygot‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with itwith‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 home

The kids think they can get away with anything when Grandma's here.

Bọn trẻ nghĩ khi có bà ở đây thì làm gì cũng thoát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • get awayget‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with anythingwith‿anythingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get away with itlàm sai mà thoát
get away with cheatinggian lận mà không bị phạt
get away with murdermuốn làm gì cũng thoát
let someone get away withđể ai thoát lỗi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2