get away with
Nghĩa · Meaning
làm sai mà thoát tội, không bị phạt
Cách dùng · Usage
Nói khi ai đó làm sai mà không bị bắt hay phạt: đi muộn, gian lận bài, đậu xe sai chỗ. Thường mang ý bực bội: “sao họ lại thoát được chuyện đó?”
Sắc thái · Nuance
Người Việt thấy “thoát” có thể nghĩ chỉ là rời khỏi nơi nào đó an toàn. Get away with luôn gắn với hành vi sai mà không bị phạt hay bị phát hiện; thường mang sắc thái trách móc hoặc bất công.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“You can't just show up late every day and get away with it.”
Cậu không thể ngày nào cũng đến muộn mà thoát được đâu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- show up→show‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- get away→get‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with it→with‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He copied my homework and totally got away with it.”
Cậu ta chép bài tập của tôi mà thoát tội hoàn toàn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- homework and→homework‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- totally→ᴅotallyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- got away→got‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with it→with‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The kids think they can get away with anything when Grandma's here.”
Bọn trẻ nghĩ khi có bà ở đây thì làm gì cũng thoát.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- get away→get‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with anything→with‿anythingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →