get around to

ɡet əˈraʊnd tuː
geht·uh·ROWND·too4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

cuối cùng cũng thu xếp thời gian để làm

Cách dùng · Usage

Get around to nhấn mạnh cuối cùng mới có thời gian làm việc đã để đó: trả lời email, đặt vé, đọc bản nháp. Thường đi với finally hoặc still haven't.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “thu xếp thời gian” dễ làm người Việt nghĩ đây là cách nói trung tính như “sắp xếp lịch”. Thực ra get around to hàm ý việc đã bị trì hoãn lâu, hơi thân mật, thường kèm cảm giác cuối cùng mới chịu làm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

doChỉ làm một việc nói chung, không có thông tin rằng việc đó bị trì hoãn.
get around toHàm ý cuối cùng cũng dành thời gian làm việc đã để đó.
find time toTrung lập và lịch sự hơn, nhấn vào việc thu xếp thời gian.
finally manage toNhấn mạnh đã làm được sau khó khăn, áp lực hoặc trở ngại rõ hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I finally got around to reviewing your draft.

Cuối cùng tôi cũng có thời gian xem bản nháp của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • got aroundgot‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I still have not got around to booking my flight.

Tôi vẫn chưa thu xếp được thời gian để đặt vé máy bay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • got aroundgot‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We should get around to discussing the hiring plan soon.

Chúng ta nên sớm dành thời gian bàn về kế hoạch tuyển dụng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • get aroundget‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get around to replyingcuối cùng trả lời
get around to fixing itcuối cùng sửa nó
finally get around torốt cuộc cũng làm
never get around to itmãi không làm việc đó
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2