get around to
Nghĩa · Meaning
cuối cùng cũng thu xếp thời gian để làm
Cách dùng · Usage
Get around to nhấn mạnh cuối cùng mới có thời gian làm việc đã để đó: trả lời email, đặt vé, đọc bản nháp. Thường đi với finally hoặc still haven't.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “thu xếp thời gian” dễ làm người Việt nghĩ đây là cách nói trung tính như “sắp xếp lịch”. Thực ra get around to hàm ý việc đã bị trì hoãn lâu, hơi thân mật, thường kèm cảm giác cuối cùng mới chịu làm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I finally got around to reviewing your draft.”
Cuối cùng tôi cũng có thời gian xem bản nháp của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- got around→got‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I still have not got around to booking my flight.”
Tôi vẫn chưa thu xếp được thời gian để đặt vé máy bay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- got around→got‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We should get around to discussing the hiring plan soon.”
Chúng ta nên sớm dành thời gian bàn về kế hoạch tuyển dụng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- get around→get‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →