Nghĩa · Meaning
bị cuốn vào hoặc mải mê với một việc gì đó
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng get caught up in khi ai đó bị cuốn vào một việc đến mức quên việc khác hoặc mất góc nhìn. Ở công ty, bạn có thể get caught up in chi tiết câu chữ; khi học, get caught up in một bài đọc khó; đời thường, get caught up in cuộc gọi dài. Dễ lẫn với be interested in: interested chỉ thích, còn caught up có cảm giác bị kéo theo. Cụm hay gặp: get caught up in the details.
Sắc thái · Nuance
Dịch “bị cuốn vào” dễ khiến người Việt nghĩ đến tai nạn hay bị ép. Get caught up in thường nhẹ hơn: mải mê, bị kéo vào chi tiết, drama, giao thông hoặc tình huống làm mất tập trung.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “kẹt xe”, người học hay dùng “I was stuck in traffic” cho mọi ngữ cảnh rồi nói “stuck in details”. Với ý mải mê chi tiết, dùng “We got caught up in the details.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's not get caught up in small wording changes today.”
Hôm nay chúng ta đừng quá sa đà vào những chỉnh sửa câu chữ nhỏ nhặt.
“I got caught up in a long call and missed lunch.”
Tôi bị cuốn vào một cuộc gọi dài và bỏ lỡ bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- caught up→caught‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- in a→in‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- call and→call‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Sorry, I got caught up in another request and replied late.”
Xin lỗi, tôi bị cuốn vào một yêu cầu khác nên trả lời muộn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- caught up→caught‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- in another→in‿anotherNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- request and→request‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →