get caught up in

ɡet kɔːt ʌp ɪn
geht·kawt·uhp·ihn4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bị cuốn vào hoặc mải mê với một việc gì đó

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng get caught up in khi ai đó bị cuốn vào một việc đến mức quên việc khác hoặc mất góc nhìn. Ở công ty, bạn có thể get caught up in chi tiết câu chữ; khi học, get caught up in một bài đọc khó; đời thường, get caught up in cuộc gọi dài. Dễ lẫn với be interested in: interested chỉ thích, còn caught up có cảm giác bị kéo theo. Cụm hay gặp: get caught up in the details.

Sắc thái · Nuance

Dịch “bị cuốn vào” dễ khiến người Việt nghĩ đến tai nạn hay bị ép. Get caught up in thường nhẹ hơn: mải mê, bị kéo vào chi tiết, drama, giao thông hoặc tình huống làm mất tập trung.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “kẹt xe”, người học hay dùng “I was stuck in traffic” cho mọi ngữ cảnh rồi nói “stuck in details”. Với ý mải mê chi tiết, dùng “We got caught up in the details.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

be involved inTrung lập, chỉ có liên quan hoặc tham gia vào một việc.
get caught up inDùng khi bị cuốn vào hoặc mải mê quá mức, đôi khi ngoài ý muốn.
be absorbed inNói tập trung sâu vào việc gì, thường trung lập hoặc tích cực.
be distracted byNhấn vào nguyên nhân làm mất tập trung, không phải bị cuốn vào toàn cảnh.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's not get caught up in small wording changes today.

Hôm nay chúng ta đừng quá sa đà vào những chỉnh sửa câu chữ nhỏ nhặt.

💡 lunch

I got caught up in a long call and missed lunch.

Tôi bị cuốn vào một cuộc gọi dài và bỏ lỡ bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • caught upcaught‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • in ain‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • call andcall‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Sorry, I got caught up in another request and replied late.

Xin lỗi, tôi bị cuốn vào một yêu cầu khác nên trả lời muộn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • caught upcaught‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • in anotherin‿anotherNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • request andrequest‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get caught up in detailssa vào tiểu tiết
get caught up in trafficbị kẹt xe
get caught up in dramabị kéo vào chuyện rắc rối
get caught up in the momentbị cuốn theo khoảnh khắc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2