get cold feet

ɡet koʊld fiːt
geht·kohld·feet3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bỗng dưng sợ hãi hoặc do dự vào phút chót

Cách dùng · Usage

Get cold feet là cách nói thân mật khi ai đó sắp làm việc lớn nhưng phút chót lại sợ hoặc lưỡng lự, như trước đám cưới, buổi thuyết trình, hay lúc ký hợp đồng mua nhà.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “sợ vào phút chót” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là hoảng loạn rõ rệt. Trong tiếng Anh, get cold feet thường nhẹ hơn: mất tự tin, chùn bước trước việc đã định, khá thân mật và hay dùng cho cưới hỏi, mua bán, quyết định.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be nervousChỉ trạng thái căng thẳng, chưa nói đến khả năng rút lui.
get cold feetChỉ sự sợ hoặc do dự ngay trước quyết định, có thể dẫn đến đổi ý.
back outLà hành động thật sự rút khỏi kế hoạch hoặc lời hứa.
chicken outMang sắc thái chê bai là sợ nên bỏ cuộc, dễ bất lịch sự ngoài bạn bè thân.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

I got cold feet right before the presentation.

Tôi bỗng dưng chùn bước ngay trước buổi thuyết trình.

💡 meeting

The buyer got cold feet after seeing the final price.

Người mua bỗng dưng do dự sau khi thấy mức giá cuối cùng.

💡 email

If you get cold feet, we can review the plan again.

Nếu bạn thấy chùn bước, chúng ta có thể xem lại kế hoạch.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • plan againplan‿againNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get cold feet before the weddingchùn bước trước đám cưới
get cold feet about signingdo dự chuyện ký
give someone cold feetlàm ai chùn bước
have cold feetđang thấy chùn bước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2