Nghĩa · Meaning
bỗng dưng sợ hãi hoặc do dự vào phút chót
Cách dùng · Usage
Get cold feet là cách nói thân mật khi ai đó sắp làm việc lớn nhưng phút chót lại sợ hoặc lưỡng lự, như trước đám cưới, buổi thuyết trình, hay lúc ký hợp đồng mua nhà.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “sợ vào phút chót” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là hoảng loạn rõ rệt. Trong tiếng Anh, get cold feet thường nhẹ hơn: mất tự tin, chùn bước trước việc đã định, khá thân mật và hay dùng cho cưới hỏi, mua bán, quyết định.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I got cold feet right before the presentation.”
Tôi bỗng dưng chùn bước ngay trước buổi thuyết trình.
“The buyer got cold feet after seeing the final price.”
Người mua bỗng dưng do dự sau khi thấy mức giá cuối cùng.
“If you get cold feet, we can review the plan again.”
Nếu bạn thấy chùn bước, chúng ta có thể xem lại kế hoạch.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- plan again→plan‿againNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →