get off to a good start
Nghĩa · Meaning
khởi đầu thuận lợi, suôn sẻ
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng cụm này khi một việc mới bắt đầu suôn sẻ: buổi họp đầu tiên vui vẻ, dự án có kế hoạch rõ, hoặc quan hệ hợp tác tạo ấn tượng tốt ngay từ đầu.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không chỉ là “bắt đầu tốt” theo nghĩa trang trọng. Get off to a good start nói về những ngày, bước hoặc tín hiệu đầu tiên diễn ra suôn sẻ; tự nhiên trong công việc, học tập, dự án, ít nhấn mạnh quan hệ cá nhân.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “dự án khởi đầu tốt”, người học hay viết “the project started good”. Trong tiếng Anh cần trạng từ hoặc cụm này: “The project started well” hoặc “got off to a good start”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The welcome lunch helped the project get off to a good start.”
Bữa trưa chào mừng giúp dự án khởi đầu thuận lợi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- get off→get‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A clear email helped the partnership get off to a good start.”
Một email rõ ràng giúp mối hợp tác khởi đầu tốt đẹp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- clear email→clear‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- get off→get‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A warm greeting helped the interview get off to a good start.”
Một lời chào ấm áp giúp buổi phỏng vấn khởi đầu suôn sẻ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- greeting→greeᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- get off→get‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →