get off on the right foot
Nghĩa · Meaning
khởi đầu thuận lợi
Cách dùng · Usage
Cụm này nói về một khởi đầu tốt trong quan hệ hay công việc: buổi họp đầu tiên suôn sẻ, ngày đi làm mới, gặp gia đình người yêu. Thường dùng khi muốn tạo ấn tượng ban đầu tích cực.
Sắc thái · Nuance
“Khởi đầu thuận lợi” dễ bị hiểu là kết quả may mắn chung chung. Get off on the right foot gợi ấn tượng ban đầu tốt, quan hệ hoặc dự án bắt đầu đúng cách; thân mật, hơi hình ảnh, thường nói về người với người.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ nói “start on the right foot with project” vì dịch “bắt đầu”. Cụm cố định là “get off on the right foot”, và với người dùng with: “get off on the right foot with the new manager”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A clear agenda helped the new project get off on the right foot.”
Một chương trình nghị sự rõ ràng giúp dự án mới khởi đầu thuận lợi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- clear agenda→clear‿agendaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- get off→get‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team lunch helped us get off on the right foot.”
Bữa trưa của nhóm giúp chúng tôi khởi đầu thuận lợi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- helped us→helped‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- get off→get‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A warm welcome email gets new hires off on the right foot.”
Một email chào mừng ấm áp giúp nhân viên mới khởi đầu thuận lợi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- welcome email→welcome‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- hires off→hires‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →