get off on the right foot

ɡet ɔːf ɑːn ðə raɪt fʊt
geht·awf·ahn·thuh·reyet·foot6 âm tiết

Nghĩa · Meaning

khởi đầu thuận lợi

Cách dùng · Usage

Cụm này nói về một khởi đầu tốt trong quan hệ hay công việc: buổi họp đầu tiên suôn sẻ, ngày đi làm mới, gặp gia đình người yêu. Thường dùng khi muốn tạo ấn tượng ban đầu tích cực.

Sắc thái · Nuance

“Khởi đầu thuận lợi” dễ bị hiểu là kết quả may mắn chung chung. Get off on the right foot gợi ấn tượng ban đầu tốt, quan hệ hoặc dự án bắt đầu đúng cách; thân mật, hơi hình ảnh, thường nói về người với người.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “start on the right foot with project” vì dịch “bắt đầu”. Cụm cố định là “get off on the right foot”, và với người dùng with: “get off on the right foot with the new manager”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

start wellCách chung để nói khởi đầu tốt trong nhiều tình huống.
get off on the right footNhấn mạnh ấn tượng đầu và bầu không khí ban đầu của quan hệ.
make a good first impressionTập trung vào hình ảnh của một người trong mắt người khác.
set the right toneNói đặt ra không khí hoặc chuẩn mực cho phần tiếp theo.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

A clear agenda helped the new project get off on the right foot.

Một chương trình nghị sự rõ ràng giúp dự án mới khởi đầu thuận lợi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • clear agendaclear‿agendaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • get offget‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The team lunch helped us get off on the right foot.

Bữa trưa của nhóm giúp chúng tôi khởi đầu thuận lợi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • helped ushelped‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • get offget‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

A warm welcome email gets new hires off on the right foot.

Một email chào mừng ấm áp giúp nhân viên mới khởi đầu thuận lợi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • welcome emailwelcome‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hires offhires‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get off on the right foot with someonekhởi đầu tốt với ai
get off on the wrong footkhởi đầu không suôn sẻ
help us get off on the right footgiúp ta khởi đầu tốt
get the project off on the right footgiúp dự án khởi đầu tốt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2